4.1 Câu chẻ với “wh” đảo ngược
Câu chẻ với Wh- đảo ngược dùng từ hỏi “Wh-” để nhấn mạnh thông tin. Tuy nhiên, khác với cấu trúc câu chẻ thông thường, trong câu chẻ với Wh- đảo ngược thì từ để hỏi này sẽ làm tân ngữ. Cấu trúc chung:
Câu gốc: S + V + [Phần cần nhấn mạnh].
Câu chẻ: [Phần cần nhấn mạnh] + be + Wh- + S + V.
Ví dụ:
Câu gốc: Jade has always wanted a new phone. (Jade đã luôn muốn có một chiếc điện thoại mới.)
Cấu trúc Wh- thuận: What Jade has always wanted is a new phone. (Điều mà Jade luôn muốn có chính là một chiếc điện thoại mới.)
Cấu trúc Wh- đảo ngược: A new phone is what Jade has always wanted. (Một chiếc điện thoại mới là điều mà Jade luôn muốn có.)
4.2 Nhấn mạnh với “all”
Câu chẻ với “all” dùng để nhấn mạnh động từ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “all”:
Câu gốc: S + V + O.
Câu chẻ nhấn mạnh động từ: All (that) + S + do/does/did + be + (to) V + O.
Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ: All (that) + S + V + be + O.
Ví dụ câu chẻ nhấn mạnh động từ:
Câu gốc: I worked all day. (Tôi đã làm việc cả ngày.)
Câu chẻ: All that I did was work all day. (Tất cả những gì tôi làm là làm việc cả ngày.)
Ví dụ câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ:
Câu gốc: I want a new car. (Tôi muốn một chiếc xe mới.)
Câu chẻ: All that I want is a new car. (Tất cả những gì tôi muốn là một chiếc xe mới.)
4.3 Nhấn mạnh với “There”
Câu chẻ với "there" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tồn tại của một vật, người hoặc sự việc nào đó.
Cấu trúc:
Câu gốc: S + V + O.
Câu chẻ: There + be + O + that + S + V.
Ví dụ:
Câu gốc: Many problems exist in this project. (Có nhiều vấn đề trong dự án này.)
Câu chẻ: There are many problems that exist in this project. (Có nhiều vấn đề tồn tại trong dự án này.)
4.4 Nhấn mạnh với “if”
Cấu trúc: If + S + V+ O + it’s + [Thành phần cần nhấn mạnh]
Ví dụ: If you want to pass the exam, it’s hard study that you need. (Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, điều bạn cần làm là học hành chăm chỉ.)
4.5 Bị động cách (Passive voice)
Cấu trúc:
It +be + tân ngữ (chỉ người) + whom/that + be + V3 + (by + chủ ngữ)
It +be + tân ngữ (chỉ vật) + that + be + V3 + (by + chủ ngữ)
Ví dụ:
John was given the award.
→ It was John who was given the award. (Chính John đã được trao giải thưởng.)
The window was broken by him. (Cửa sổ bị anh ta làm vỡ.)
→ It was the window that was broken by him. (Chính cửa sổ bị anh ta làm vỡ.)