Trong tiếng Anh, inspire là một động từ quen thuộc nhưng lại mang sắc thái ý nghĩa rất đa dạng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách dùng từ này một cách chính xác, đặc biệt là khi inspire kết hợp với các giới từ khác nhau, mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Vì vậy, việc hiểu rõ inspire là gì và cách sử dụng inspire đi với giới từ gì sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt tự nhiên, chính xác và hiệu quả hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.
I. Inspire là gì?

Inspire là gì?
“Inspire” /ɪnˈspaɪər/ là một động từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động khơi dậy trong ai đó cảm xúc tích cực, ý tưởng mới hoặc động lực để hành động. Từ này thường gắn với những trải nghiệm, con người, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện có khả năng tác động mạnh đến tinh thần, giúp người khác cảm thấy muốn phát triển bản thân hoặc theo đuổi điều gì đó có ý nghĩa hơn.
Từ này thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh như giáo dục, nghệ thuật, công việc hoặc cuộc sống hằng ngày, đặc biệt khi nói về những người có ảnh hưởng tích cực đến người khác.
Ví dụ: The teacher’s dedication inspired many students to pursue their dreams despite difficulties. (Sự tận tâm của người giáo viên đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi ước mơ của họ dù gặp khó khăn.)
II. Inspire đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Inspire đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
1. Inspire + to
Cấu trúc inspire somebody to do something / to something được dùng khi muốn diễn tả việc ai đó tạo động lực hoặc khơi dậy cảm hứng để người khác thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ: The success story of the young entrepreneur inspired many students to start their own businesses. (Câu chuyện thành công của doanh nhân trẻ đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên khởi nghiệp.)
2. Be inspired by
Đây là dạng bị động phổ biến của “inspire”, dùng để diễn tả việc một người cảm thấy được truyền cảm hứng từ ai đó, một sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm nào đó.
Ví dụ: He was deeply inspired by the resilience of people living in remote mountain areas. (Anh ấy được truyền cảm hứng sâu sắc bởi sự kiên cường của những người sống ở vùng núi xa xôi.)
3. Inspire + with
Cấu trúc inspire somebody with something được dùng khi muốn nhấn mạnh việc truyền cho người khác một cảm xúc, phẩm chất hoặc trạng thái tinh thần cụ thể như hy vọng, tự tin, hoặc niềm tin.
Ví dụ: The coach inspired the players with a strong sense of determination before the final match. (Huấn luyện viên đã truyền cho các cầu thủ một tinh thần quyết tâm mạnh mẽ trước trận chung kết.)
4. Inspire + in
Cấu trúc inspire something in somebody mang nghĩa khơi dậy hoặc tạo ra một cảm xúc, ý tưởng hoặc thái độ nhất định bên trong một người.
Ví dụ: The documentary about wildlife inspired a deep respect for nature in viewers. (Bộ phim tài liệu về động vật hoang dã đã khơi dậy sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên trong khán giả.)
III. Một số cấu trúc “inspire” phổ biến khác
1. Inspire somebody
Đây là cấu trúc cơ bản và trực tiếp nhất của “inspire”, dùng để chỉ việc một người, một hành động hoặc một câu chuyện có khả năng tạo ảnh hưởng tích cực và truyền cảm hứng cho người khác. Chủ thể ở đây thường là nguồn cảm hứng, còn “somebody” là người tiếp nhận cảm hứng.
Ví dụ: The young activist inspires many teenagers to stand up for social justice. (Nhà hoạt động trẻ này truyền cảm hứng cho nhiều thanh thiếu niên đứng lên vì công bằng xã hội.)
2. Inspire something
Cấu trúc này được dùng khi muốn nói rằng một sự vật, sự kiện, ý tưởng hoặc tác phẩm đã khơi gợi ra một phản ứng, cảm xúc hoặc sáng tạo mới. Ở đây, “something” thường là kết quả hoặc hệ quả được tạo ra từ nguồn cảm hứng đó.
Ví dụ: The breathtaking landscape inspired a series of award-winning photographs. (Khung cảnh ngoạn mục đã truyền cảm hứng cho một loạt bức ảnh đoạt giải.)
3. S + be + inspired + to + V / inspiration to + V
Đây là cấu trúc bị động thường gặp, dùng để diễn tả việc một người nhận được cảm hứng và từ đó được thúc đẩy thực hiện một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh trạng thái “được truyền cảm hứng” thay vì người tạo ra cảm hứng.
Ví dụ: After visiting the historical museum, I was inspired to start learning about ancient civilizations. (Sau khi tham quan bảo tàng lịch sử, tôi được truyền cảm hứng để bắt đầu tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.)
IV. Các collocations với Inspire
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
?[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
?[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
?[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, inspire không chỉ đơn thuần mang nghĩa “truyền cảm hứng” mà còn có nhiều cách sử dụng linh hoạt tùy theo cấu trúc và giới từ đi kèm. Việc nắm vững các cách dùng các cấu trúc với inspire sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và giàu sắc thái hơn trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về động từ inspire cũng như cách vận dụng từ này một cách tự nhiên trong thực tế