Từ vựng cơ bản về trường học
Việc trang bị vốn từ vựng theo chủ đề là nền tảng giúp trẻ hiểu và sử dụng các mẫu câu giao tiếp một cách hiệu quả.
Địa điểm (Places)
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
school
/skuːl/
trường học
classroom
/ˈklɑːsruːm/
lớp học
library
/ˈlaɪbrəri/
thư viện
playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
sân chơi
computer room
/kəmˈpjuːtə ruːm/
phòng máy tính
music room
/ˈmjuːzɪk ruːm/
phòng âm nhạc
art room
/ɑːt ruːm/
phòng mỹ thuật
school yard
/skuːl jɑːd/
sân trường
cafeteria
/ˌkæfəˈtɪəriə/
nhà ăn
gym
/dʒɪm/
phòng thể chất
Môn học (Subjects)
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
math
/mæθ/
môn Toán
English
/ˈɪŋɡlɪʃ/
môn Tiếng Anh
science
/ˈsaɪəns/
môn Khoa học
art
/ɑːt/
môn Mỹ thuật
music
/ˈmjuːzɪk/
môn Âm nhạc
physical education (PE)
/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/
môn Thể dục
history
/ˈhɪstri/
môn Lịch sử
geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
môn Địa lý
IT (Information Technology)
/ˌɪnfəˈmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/
môn Tin học
Vietnamese
/ˌvjetnəˈmiːz/
môn Tiếng Việt
Đồ dùng học tập (School things)
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
book
/bʊk/
sách
pen
/pen/
bút mực
pencil
/ˈpensl/
bút chì
school bag
/ˈskuːl bæɡ/
cặp sách
notebook
/ˈnəʊtbʊk/
vở
ruler
/ˈruːlə(r)/
thước kẻ
eraser
/ɪˈreɪzə(r)/
cục tẩy
pencil case
/ˈpensl keɪs/
hộp bút
crayon
/ˈkreɪɒn/
bút màu
sharpener
/ˈʃɑːpənə(r)/
đồ gọt bút chì
Con người (People)
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
teacher
/ˈtiːtʃə(r)/
giáo viên
student
/ˈstjuːdnt/
học sinh
classmate
/ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp
friend
/frend/
bạn bè
principal
/ˈprɪnsəpl/
hiệu trưởng
head teacher
/ˌhed ˈtiːtʃə(r)/
hiệu trưởng (Anh-Anh)
school nurse
/skuːl nɜːs/
y tá trường
librarian
/laɪˈbreəriən/
thủ thư
monitor
/ˈmɒnɪtə(r)/
lớp trưởng
pupil
/ˈpjuːpl/
học sinh (trẻ nhỏ)

Đọc thêm:
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về trường học và bài tập
Tổng hợp từ vựng chủ đề Education chi tiết
Cấu trúc hỏi những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, trẻ cần nắm vững các dạng câu hỏi cơ bản để có thể tương tác tự nhiên trong các tình huống quen thuộc ở trường học. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến:
What (Hỏi về thông tin, sự vật)
What is your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
What do you do at school? (Bạn làm gì ở trường?)
Where (Hỏi về địa điểm)
Where is your classroom? (Lớp học của bạn ở đâu?)
Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
Who (Hỏi về con người)
Who is your teacher? (Giáo viên của bạn là ai?)
Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)
When (Hỏi về thời gian)
When do you go to school? (Bạn đi học khi nào?)
When do you have English? (Bạn học môn Tiếng Anh khi nào?)
Yes/No questions (Câu hỏi Có/Không)
Do you like your school? (Bạn có thích trường của mình không?)
Do you play in the playground? (Bạn có chơi ở sân trường không?)
Những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh - Mẫu câu hỏi
Để giúp trẻ vận dụng linh hoạt các cấu trúc đã học, dưới đây là những mẫu câu hỏi quen thuộc được phân loại theo từng chủ đề trong môi trường trường học:
Hỏi về trường học
What is your school like? (Trường của bạn như thế nào?)
Is your school big or small? (Trường của bạn lớn hay nhỏ?)
Hỏi về lớp học
How many students are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)
Is your classroom clean? (Lớp học của bạn có sạch không?)
Hỏi về môn học
What subject do you like? (Bạn thích môn học nào?)
Do you like English? (Bạn có thích môn Tiếng Anh không?)
Hỏi về hoạt động ở trường
What do you do at school? (Bạn làm gì ở trường?)
Do you play games at break time? (Bạn có chơi trò chơi vào giờ ra chơi không?)
Hỏi về bạn bè/giáo viên
Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)
Is your teacher kind? (Giáo viên của bạn có thân thiện không?)
Trẻ có thể luyện tập các câu hỏi này theo cặp hoặc theo nhóm để làm quen với ngữ cảnh thực tế, từ đó cải thiện khả năng phản xạ và giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Cách trả lời những câu hỏi về trường học bằng tiếng Anh
Sau khi nắm được cách đặt câu hỏi, trẻ cần luyện tập cách trả lời để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp. Có hai dạng trả lời phổ biến: trả lời ngắn và trả lời đầy đủ.
Trả lời ngắn (Short answers)
Yes, I do. (Có, mình có.)
No, I don’t. (Không, mình không.)
Trả lời đầy đủ (Full answers):
I like English because it is interesting. (Mình thích môn Tiếng Anh vì nó thú vị.)
My classroom is on the second floor. (Lớp học của mình ở tầng hai.)
There are 30 students in my class. (Có 30 học sinh trong lớp của mình.)
Ví dụ:
A: Do you like your school? (Bạn có thích trường của bạn không?)B: Yes, I do. I like my school very much. (Có. Mình rất thích trường của mình.)
A: What subject do you like? (Bạn thích môn học nào?)B: I like math. (Mình thích môn Toán.)
Tìm hiểu thêm: Câu hỏi thay thế "What is your address?" và cách trả lời
Hội thoại mẫu về chủ đề trường học
Hội thoại 1: Hỏi về môn học
A: What subject do you like?
B: I like English. What about you?
A: I like math.
Dịch nghĩa:
A: Bạn thích môn học nào?
B: Mình thích môn Tiếng Anh. Còn bạn thì sao?A: Mình thích môn Toán.
Hội thoại 2: Hỏi về lớp học
A: Where is your classroom?
B: It is on the first floor.
A: Is it big?
B: Yes, it is.
Dịch nghĩa:
A: Lớp học của bạn ở đâu?B: Nó ở tầng một.A: Lớp học của bạn có rộng không?B: Có
Hội thoại 3: Hỏi về trường học
A: Do you like your school?
B: Yes, I do. I like it very much.
A: Why do you like it?
B: Because it is beautiful.
Dịch nghĩa:
A: Bạn có thích trường của bạn không?B: Có. Mình rất thích nó.A: Tại sao bạn thích nó?B: Vì nó đẹp.
Hội thoại 4: Giới thiệu trường học
A: What is your school like?
B: It is big and beautiful.
A: How many classrooms are there?
B: There are twenty classrooms.
→ Trường của bạn như thế nào?→ Nó lớn và đẹp.→ Có bao nhiêu lớp học?→ Có 20 lớp học.

Hội thoại 5: Hỏi về bạn bè
A: Who is your best friend?
B: My best friend is Nam.
A: Is he in your class?
B: Yes, he is.
Dịch nghĩa:
A: Bạn thân nhất của bạn là ai?B: Bạn thân nhất của mình là Nam.A: Bạn ấy có học cùng lớp với bạn không?B: Có, bạn ấy học cùng lớp.
Đọc thêm: Mẫu câu trả lời "What color is this?" trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản