Lời giải A Closer Look 2 Unit 6 lớp 8 Global Successchi tiết, dễ hiểu

I. Grammar - The Future Simple

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ được ôn tập và thực hành Thì tương lai đơn (Future Simple) để diễn tả dự đoán hoặc quyết định tức thời qua 2 bài tập dưới đây.

Đọc thêm

Tóm tắt kiến thức ngữ pháp

1. Cách dùng: Thì Tương lai đơn (Future Simple) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, một quyết định ngay tại thời điểm nói, hoặc một dự đoán không có căn cứ chắc chắn.2. Cấu trúc:>> Ôn tập về thì Tương lai đơn tại đây: Thì Tương lai đơn: Lý thuyết & Bài tập

Đọc thêm

Hướng dẫn giải bài tập chi tiết

Đọc thêm

1. Use the verbs from the box with will or won't to complete these dialogues.

(Sử dụng các động từ trong khung với will hoặc won't để hoàn thành các đoạn hội thoại)Các động từ:Đáp án:1. Alice: Are you taking exams next week, Phong? (Bạn có bài kiểm tra vào tuần tới à, Phong?)Phong: I’m not sure. The teacher will tell us tomorrow. (Cô giáo sẽ thô...

Đọc thêm

2. Arrange these words and phrases in the correct order to form meaningful sentences.

(Sắp xếp các từ và cụm từ theo đúng trật tự để tạo thành câu có nghĩa)Đáp án:1. We / first-term exams / our / will take / very soon /.→ We will take our first-term exams very soon. (Chúng tôi sẽ thi học kỳ 1 rất sớm thôi.)2. Alaska / they / in an igloo / stay / when / visit / Will they /?→ Will they stay in an igloo when they visit Alaska? (Họ sẽ ở trong lều tuyết khi đến thăm Alaska chứ?)3. She / the tribal groups / to help them / will work with / revive their culture /.→ She will work with the tribal groups to help them revive their culture. (Cô ấy sẽ làm việc với các nhóm bộ lạc để giúp họ khôi phục văn hóa.)4. online learning / in / I won't choose / the second semester /.→ I won't choose online learning in the second semester. (Tôi sẽ không chọn học trực tuyến vào học kỳ hai.)5. I'll come / to / I go / to London / if / this summer / see you /.→ I'll come to see you if I go to London this summer. (Tớ sẽ đến thăm cậu nếu tớ đi London vào mùa hè này.)

Đọc thêm

II. Grammar - First Conditional

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ được làm quen với Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) và cách sử dụng Unless (Trừ khi).

Đọc thêm

Tóm tắt kiến thức ngữ pháp

1. Cách dùng: Câu điều kiện loại I (First Conditional) diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.2. Cấu trúc:Lưu ý: Bạn cũng có thể dùng unless trong câu điều kiện. Unless có nghĩa là “nếu không …” hoặc “trừ khi …”.Ex: You will fail the test unless you study harder. (Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học chăm hơn.)>> Ôn tập về Câu Điều kiện loại I tại đây: Câu Điều kiện loại I: Công thức & Bài tập

Đọc thêm

Hướng dẫn giải bài tập chi tiết

Đọc thêm

3. Give the correct tense of the verbs in brackets, using the first conditional.

(Chia đúng thì của động từ trong ngoặc, sử dụng câu điều kiện loại 1)Đáp án:1. If you eat an apple every day, you will stay healthy. (Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ luôn khỏe mạnh).Giải thích: Mệnh đề If chia hiện tại đơn. Chủ ngữ "you" ->...

Đọc thêm

4. Fill in each blank with IF or UNLESS.

(Điền vào mỗi chỗ trống với IF hoặc UNLESS)Đáp án:1. Unless we eat lunch now, we won’t arrive at the cinema on time. (Trừ khi chúng ta ăn trưa ngay bây giờ, chúng ta sẽ không đến rạp chiếu phim kịp giờ. (Nếu không ăn ngay thì sẽ muộn).2. The teacher will be furious if you don’t do the homework. (Giáo viên sẽ tức giận nếu bạn không làm bài tập về nhà.)3. I won’t eat kimchi when I go to Korea unless I have to. (Tôi sẽ không ăn kim chi khi đi Hàn Quốc trừ khi tôi buộc phải ăn.)4. If you turn on the light, you will be able to see better. (Nếu bạn bật đèn lên, bạn sẽ nhìn rõ hơn.)5. You won’t be able to find the house unless you use your GPS. There’s no one around. (Bạn sẽ không thể tìm thấy ngôi nhà trừ khi bạn dùng định vị GPS. Vì xung quanh không có ai để hỏi).

Đọc thêm

5. Complete the following sentences to make them true for you. Then share your answers with a partner.

(Hoàn thành các câu sau để biến chúng thành sự thật về bạn. Sau đó chia sẻ với bạn cùng bàn)Gợi ý đặt câu:1. If it rains tomorrow, I will stay at home and read books. (Nếu ngày mai trời mưa, tớ sẽ ở nhà và đọc sách.)2. Unless I get good marks, my pare...

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM