Học tất tần tật về cấu trúc với “help” kèm từ đồng nghĩa

Ý nghĩa của “help“

Phiên âm: /hɛlp/“Help” là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ, danh từ và thậm chí là thán từ.

Đọc thêm

Cấu trúc ngữ pháp với “help”

Đây là một động từ rất linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều từ loại và cấu trúc khác nhau để tạo thành các câu mang ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “help”:

Đọc thêm

1. Help + (someone) + (to) + Verb:

Đọc thêm

2. Help + oneself + to + something:

Đọc thêm

3. Help + with + something:

Đọc thêm

4. Can’t/Couldn’t help + V-ing:

Đọc thêm

5. Help out:

Đọc thêm

6. Help each other:

Đọc thêm

7. Help + out + with:

Đọc thêm

Cấu trúc bị động:

Lưu ý:

Đọc thêm

Các từ đồng nghĩa với “help”

Đọc thêm

1. Assist (əˈsɪst): Giúp đỡ, hỗ trợ

Đọc thêm

2. Aid (eɪd): Viện trợ, giúp đỡ

Đọc thêm

3. Support (səˈpɔːrt): Ủng hộ, hỗ trợ

Đọc thêm

4. Facilitate (fəˈsɪlɪteɪt): Tạo điều kiện, giúp dễ dàng hơn

Đọc thêm

5. Lend a hand: Giúp một tay (thông tục)

Đọc thêm

6. Do someone a favor: Làm ơn giúp ai đó (thông tục)

Đọc thêm

7. Collaborate: Hợp tác

Đọc thêm

8. Cooperate: Hợp tác

Xem thêm:

Đọc thêm

Các từ trái nghĩa với “help”

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM