Tổng hợp kiến thức về từ loại trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh là gì?

Từ loại trong tiếng Anh là 1 nhóm các từ vựng có đặc điểm giống nhau và được nhận biết qua cấu tạo từ vựng đó. Mỗi từ loại sẽ có chức năng và vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là 9 từ loại chính trong tiếng Anh:Dưới đây là chức năng và vị trí của các từ loại trong tiếng Anh:

Đọc thêm

9 từ loại trong tiếng Anh

Đọc thêm

Danh từ (Noun)

Danh từ là loại từ dùng để chỉ người, sự vật, con vật, địa điểm, sự việc, khái niệm trừu tượng, cảm xúc hoặc chất liệu. Danh từ trong tiếng Anh đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, có thể đi với mạo từ (a, an, the) và đứng sau giới từ.

Đọc thêm

Vị trí của danh từ:

Ví dụ: This is my pen. (Đây là cây bút của tôi).Ví dụ: It’s not my fault. (Đây không phải là lỗi của tôi).Ví dụ: I like reading a book. (Tôi thích đọc 1 cuốn sách).Ví dụ: I found my ruler under the table. (Mình tìm được cây thước ở dưới cái bàn).Ví dụ: Did you bring any bread? (Bạn có mang chiếc bánh mì nào không?)

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết của danh từ:

Dưới đây là cách nhận biết đuôi danh từ thông qua các hậu tố:

Đọc thêm

Động từ (Verb)

Động từ diễn tả hành động, trạng thái tồn tại hoặc quá trình của chủ ngữ. Động từ trong tiếng Anh là thành phần cốt lõi của câu, chia theo thì, thể và ngôi. Bao gồm nội động từ (không cần tân ngữ) và ngoại động từ (cần tân ngữ).

Đọc thêm

Vị trí của động từ:

Ví dụ: I love to eat chicken. (Tôi thích ăn gà).Ví dụ: I usually travel every month. (Tôi thường đi du lịch mỗi tháng).

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết của động từ:

Động từ trong tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

Đọc thêm

Tính từ (Adjective)

Tính từ miêu tả đặc điểm, tính chất, kích thước, màu sắc, số lượng, tuổi tác hoặc phạm vi của danh từ/pronoun. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be/link verb”.

Đọc thêm

Vị trí của tính từ:

Ví dụ: I bought a new t-shirt. (Tôi đã mua một chiếc áo phông mới).Ví dụ: I am not good at English. (Mình không giỏi Tiếng Anh).Ví dụ: This donut is insanely tasty. (Chiếc bánh rán này cực kỳ ngon).Ví dụ: She is very smart. (Cô ấy rất thông minh).Ví dụ: You seem sad. What’s the problem? (Nhìn bạn không được vui. Có vấn đề gì vậy?)

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết của tính từ:

Đọc thêm

Trạng từ (Adverb)

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn bộ câu, chỉ cách thức, mức độ, tần suất, thời gian, nơi chốn. Thường có đuôi -ly (Ví dụ: quick -> quickly)

Đọc thêm

Vị trí của trạng từ:

Ví dụ: I often get up late on weekends. (Tôi thường dậy muộn vào cuối tuần).Ví dụ: The children have recently finished their homework. (Bọn trẻ vừa mới làm xong bài tập về nhà).Ví dụ: They seem very excited when listening to music. (Họ có vẻ rất hào hứng khi nghe nhạc).Ví dụ: The man speaks too quickly. (Người đàn ông nói quá nhanh).Ví dụ: He ran quickly enough to catch the train. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp chuyến tàu).Ví dụ: The girl is so beautiful that everyone likes her. (Cô gái đó quá xinh đến nỗi ai cũng yêu thích cô ấy).

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết của trạng từ:

Đọc thêm

Giới từ (Preposition)

Giới từ là từ loại trong tiếng Anh có tác dụng diễn tả mối tương quan về thời gian, hoàn cảnh hoặc vị trí của sự vật, sự việc được đề cập trong câu.

Đọc thêm

Vị trí của giới từ

Ví dụ: She is fond of traveling. (Cô ấy thích đi du lịch).Ví dụ: David is standing between Lisa and Jack. (David đang đứng giữa Lisa và Jack).Ví dụ: The dog is under the desk. (Con chó đang ở dưới cái bàn).

Đọc thêm

Phân loại giới từ

Ví dụ: We often go skiing in the winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông).Ví dụ: I am going to France for a few days. (Tớ sẽ đi Pháp trong một vài ngày).Ví dụ: A coat with two pockets. (Cái áo khoác có 2 cái túi)

Đọc thêm

Liên từ (Conjunction)

Liên từ là từ loại trong tiếng Anh được sử dụng để liên kết các từ, các cụm từ tiếng anh thông dụng hoặc mệnh đề với nhau tạo thành một câu thống nhất.Ví dụ: Lisa was disappointed because he did not win the first prize. (thất vọng vì không giành được giải nhất).

Đọc thêm

Phân loại liên từ

Đọc thêm

Thán từ (Interjection)

Thán từ (Interjection) biểu thị cảm xúc đột ngột, lời cảm thán, không có mối quan hệ ngữ pháp chặt chẽ với câu. Thường đứng đầu câu, theo sau dấu chấm than.

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết của thán từ

Ví dụ: Oh my God! The weather today is nice! (Ôi chúa ơi! Thời tiết hôm nay thật đẹp!)

Đọc thêm

Đại từ (Pronoun)

Đại từ trong tiếng Anh (Pronoun) là từ loại dùng để chỉ người hay sự vật, nhằm thay thế cho cụm từ/danh từ cụ thể đã xác định trong câu, nhằm mục đích tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.

Đọc thêm

Phân loại đại từ

Đọc thêm

Từ hạn định (Determiner)

Từ hạn định giới hạn hay số lượng hóa danh từ bao gồm mạo từ (a/an/the), đại từ sở hữu (my/your), chỉ định (this/that), số từ, từ nghi vấn. Ngoài ra, từ hạn định luôn đứng trước tính từ và danh từ.

Đọc thêm

Phân loại từ hạn định

Ví dụ: The boy I met today was quite friendly. (Cậu bé tôi gặp hôm qua khá là thân thiện).Ví dụ: This drink is delicious. (Đồ uống này rất ngon).Ví dụ: Lisa received many gifts at her graduation ceremony. (Lisa nhận được nhiều quà trong lễ tốt nghiệp).Ví dụ: Those plums are rotten. You should throw them away. (Những quả mận đó hỏng rồi. Bạn nên vứt chúng đi).

Đọc thêm

Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: danh từ, tính từ, trạng từ và các trường hợp ngoại lệ.

Đọc thêm

Quy tắc thành lập danh từ

Đọc thêm

Quy tắc thành lập tính từ

Có thể bạn quan tâm: Quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh

Đọc thêm

Quy tắc thành lập trạng từ

Đọc thêm

Một số trường hợp ngoại lệ

Đọc thêm

Lưu ý khi sử dụng từ loại trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh là một trong những kiến thức quan trọng, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh và viết tiếng Anh hiệu quả hơn. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ loại trong tiếng Anh:

Đọc thêm

Bài tập từ loại trong tiếng Anh có đáp án

Đọc thêm

Bài tập 1

Đề bài: Xác định loại từ của các từ trong ngoặc:Đáp án bài tập 1

Đọc thêm

Bài tập 2

Đề bài: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh:Đáp án bài tập 2

Đọc thêm

Bài tập 3: Danh từ (Nouns)

Đề bài: Điền dạng danh từ đúng của các từ trong ngoặc vào chỗ trống:Đáp án bài tập 3

Đọc thêm

Bài tập 4: Động từ (Verbs)

Đề bài: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc (biến đổi từ loại hoặc chia thì):Đáp án bài tập 4

Đọc thêm

Bài tập 5: Tính từ (Adjectives)

Đề bài: Điền dạng tính từ thích hợp của từ trong ngoặc:Đáp án bài tập 5

Đọc thêm

Bài tập 6: Trạng từ (Adverbs)

Đề bài: Viết lại từ trong ngoặc dưới dạng trạng từ để hoàn thành câu:Đáp án bài tập 6

Đọc thêm

Bài tập 7: Giới từ (Prepositions)

Đề bài: Điền giới từ phù hợp (in, on, at, about, from, of, for, to) vào chỗ trống:Đáp án bài tập 7

Đọc thêm

Bài tập 8: Đại từ (Pronouns)

Đề bài: Chọn đại từ thích hợp để điền vào chỗ trống:Đáp án bài tập 8

Đọc thêm

Bài tập 9: Liên từ (Conjunctions)

Đề bài: Điền liên từ thích hợp (and, but, or, so, because, although, if, unless) vào chỗ trống:Đáp án bài tập 9

Đọc thêm

Bài tập 10: Từ hạn định (Determiners)

Đề bài: Điền từ hạn định (a, an, the, some, any, much, many, this, those) vào chỗ trống:Đáp án bài tập 10

Đọc thêm

Bài tập 11: Tổng hợp chuyển đổi từ loại

Đề bài: Hoàn thiện bảng sau bằng cách điền từ còn thiếu vào ô trống:Đáp án bài tập 11Bài viết trên, ElSA Speak đã tổng hợp các kiến thức cơ bản về các loại từ trong tiếng Anh. Thông qua đó, hy vọng bạn sẽ rèn luyện mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Anh hơn bạn nhé!

Đọc thêm

Các câu hỏi thường gặp

>> Xem thêm:Qua bài viết, bạn đã nắm vững từ loại là gì, các từ loại trong tiếng Anh gồm 9 loại chính cùng cách nhận biết các loại từ trong tiếng Anh qua vị trí và chức năng cụ thể. Hãy truy cập danh mục Từ loại trên ELSA Speak để tiếp tục luyện tập phân biệt và sử dụng từ loại trong tiếng Anh nhé!

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM