Tổng hợp thuật ngữ tiếng anh ngành Nhân Sự

1. Thuật ngữ các vị trí công việc bằng tiếng Anh

Đọc thêm

1.1. Quản lý cấp cao

Administrator cadre: Cán bộ quản trị cấp caoChairman: Chủ tịchGeneral Director: Tổng Giám đốcDirector: Giám đốcSenior management officer: Cán bộ quản trị cấp caoCEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hànhCOO (Chief Operating Officer): Giám đốc vận hànhCFO (Chief Financial Officer): Giám đốc tài chínhCIO (Chief Information Officer): Giám đốc thông tin CTO (Chief Technology Officer): Giám đốc công nghệCMO (Chief Marketing Officer): Giám đốc MarketingCHRO (Chief Human Resources Officer): Giám đốc nhân sựCCO (Chief Content Officer): Giám đốc nội dung CCO (Chief Compliance Officer): Giám đốc tuân thủCSO (Chief Security Officer): Giám đốc an ninhCDO (Chief Data Officer): Giám đốc dữ liệu CINO (Chief Innovation Officer): Giám đốc cải tiến >>> Bạn có thể tham khảo: Ngành nhân sự và định hướng nghề nghiệp

Đọc thêm

1.2. Quản lý cấp trung

Vice - Director: Phó giám đốcHead of department / Manager: Trưởng phòngMarketing Manager: Trưởng phòng tiếp thịDeputy: Phó phòngDeputy Head of Finance Department: Phó phòng tài chínhImmediate supervisor: Người giám sát trực tiếp (ví dụ: quản đốc, trưởng nhóm…)Leader: Trưởng nhómAdviser: Cố vấnLegal Adviser: Cố vấn pháp lý

Đọc thêm

1.3. Nhân viên, chuyên viên

Staff / Employee: Nhân viênExecutive: Chuyên viênTrainee: Nhân viên thử việcIntern: Thực tập sinhSubordinate: cấp dướiFormer employee: Cựu nhân viênGraduate: Sinh viên mới ra trườngCareer employee: Nhân viên biên chếContractual employee: Nhân viên hợp đồngDaily worker: Công nhân chính thức, làm việc công nhậtFloater employee: Nhân viên làm các công việc không cố định, mật độ làm việc ko thường xuyên, có thể thuyên chuyển giữa các bộ phận (như nhân viên thời vụ, tạp vụ theo giờ…)

Đọc thêm

2. Thuật ngữ kỹ năng nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Đọc thêm

2.1. Bằng cấp, học vấn

High School Diploma: Bằng tốt nghiệp cấp 3Degree: Bằng cấpBachelor’s degree: Bằng cử nhânEngineering degree: Bằng kỹ sưMaster’s degree: Bằng thạc sĩDoctoral degree: Bằng tiến sĩDiploma: Chứng chỉ dành cho giáo dục, học ít nhất 01 nămCertificate: Chứng nhận / chứng chỉ dành cho giáo dục, hành chính, giao thông, học trong vài tháng - 01 nămDiploma of Arts: Chứng chỉ nghệ thuậtChief Accountant Certificate: Chứng chỉ kế toán trưởngLicence: Giấy phépDriving Licence: Giấy phép lái xe

Đọc thêm

2.2. Kỹ năng mềm

Communication skill: Kỹ năng giao tiếpPresentation skill: Kỹ năng thuyết trìnhNegotiation skill: Kỹ năng đàm phán:Public - speaking skill: Kỹ năng nói trước đám đôngWritten skill: Kỹ năng viếtListening skill: Kỹ năng lắng ngheTeamwork skill: Kỹ năng làm việc nhómLeadership skill: Kỹ năng lãnh đạoTime management skill: Kỹ năng quản lý thời gianTraining skill: Kỹ năng đào tạoQuantitative skill: Kỹ năng định lượngComputer skill: Kỹ năng sử dụng máy tínhProblem - solving skill: Kỹ năng giải quyết vấn đềRisk - taking skill: Kỹ năng giải quyết khủng hoảngDecision - making skill: Kỹ năng đưa ra quyết địnhSales skill: Kỹ năng bán hàngInspiring skill: Kỹ năng truyền cảm hứngCreative skill: Kỹ năng tư duy sáng tạoOrganization skill: Kỹ năng tổ chứcResearch skill: Kỹ năng nghiên cứuQuestioning skill: Kỹ năng đặt câu hỏiInterpersonal skill: Kỹ năng kết nốiCritical thinking skill: Kỹ năng phản biện

Đọc thêm

2.3. Tố chất, tính cách

Patience: Kiên nhẫnConfident: Tự tinProactive: Chủ độngOptimistic attitude: Thái độ lạc quanEnthusiasm for learning: Tinh thần học hỏi caoWorking under pressure: Chịu được áp lực công việcMeticulous and Careful: Tỉ mỉ, cẩn thậnEntrepreneurial: Năng động, sáng tạoFlexibility, quick adaptability: Linh hoạt, thích ứng nhanh

Đọc thêm

3. Thuật ngữ tuyển dụng nhân sự bằng tiếng Anh

Đọc thêm

3.1. Thuật ngữ chung

Vacancy: Vị trí trốngSeniority: Thâm niênEmployment / Recruitment: Sự tuyển dụngCandidate / Applicant: Ứng viênEmployment agency: Công ty môi giới việc làmProbation period: Thời gian thử việcThe recruitment process: quy trình tuyển dụngWork environment: Môi trường làm việcRecruitment Channel: Kênh tuyển dụng (trang web tuyển dụng trực tuyến, tuyển dụng nội bộ, giới thiệu ứng viên…)Interviewer: Người phỏng vấnInterviewee: Người được phỏng vấn (ứng viên đã qua vòng duyệt hồ sơ)Drop out: Ứng viên chủ động hủy phỏng vấn hoặc không nhận việc sau khi trúng tuyểnWithdraw: Ứng viên chủ động rút lại hồ sơ ứng tuyểnSenior officer: nhân viên có kinh nghiệm Replace: Tuyển dụng thay thế nhân viên không qua kỳ thử việc hoặc nhân viên ngừng thử việc giữa chừng. >>> Bạn có thể quan tâm: Human Resource là gì? Nhiệm vụ và xu hướng ngành Nhân sự

Đọc thêm

3.2. Thủ tục, giấy tờ

Résumé / Curriculum vitae (C.V) / Profile: Sơ yếu lý lịchCover letter: Thư xin việcCriminal record certificate: Chứng nhận lý lịch tư pháp (đa phần phải công chứng sao y)Application form: Mẫu đơn ứng tuyểnJob description: Bản mô tả công việcJob title: Chức danh công việcLabor contract: Hợp đồng lao độngLabor law: Luật lao độngMedical certificate: Giấy khám sức khỏeOffer letter: Thư mời làm việc (gửi đến ứng viên trúng tuyển)Notice Period: Khoảng thời gian cần báo với công ty cũ trước khi nghỉ việcOnboarding / Commencement date: Ngày nhận việc hay ngày đi làm đầu tiên của nhân viên mới trúng tuyểnOrientation: Đào tạo định hướng trước khi chính thức đảm nhận công việcAssessment of employee potential: Đánh giá tiềm năng nhân viên

Đọc thêm

3.3. Hình thức phỏng vấn

Interview: Phỏng vấnQuestionnaire: bảng câu hỏiGeneral knowledge tests: Trắc nghiệm kiến thức tổng quátJob knowledge test: Trắc nghiệm nghiệp vụ chuyên môn đặc thùPersonality tests: Trắc nghiệm tính cách cá nhânPsychological tests: Trắc nghiệm tâm lýPreliminary interview / Initial Screening interview: Phỏng vấn sơ bộOne-on-one interview: Phỏng vấn cá nhânGroup interview: Phỏng vấn nhómMixed interview: Phỏng vấn tổng hợpEmployment interview/ In-depth interview: Phỏng vấn chuyên sâuProblem solving interview: Phỏng vấn giải quyết tình huốngStress Interview: Phỏng vấn căng thẳngStructured interview: Phỏng vấn theo cấu trúc / theo mẫuReference check: kiểm tra tham chiếu với công ty cũ để đánh giá mức độ trung thực của ứng viên

Đọc thêm

4. Thuật ngữ quản lý, điều phối nhân sự bằng tiếng Anh

Đọc thêm

4.1. Công việc thường nhật

Timekeeping: Chấm côngAnnual Training: Đào tạo thường niênProfessional Training: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu theo từng chuyên mônEquipment Support: Hỗ trợ trang thiết bịContact for Equipment repair: Liên lạc sửa chữa trang thiết bịEmployee recording: Nhật ký công tácCorporate culture: Văn hóa doanh nghiệpCompany rules: Điều lệ công tyLabor agreement: Thỏa ước lao độngFestival, birthday, year end party…: tổ chức liên hoan, sinh nhật, tất niên…Record work performance: Ghi nhận hiệu suất làm việc từng nhân viên

Đọc thêm

4.2. Giải quyết quyền lợi lao động

Probation: Thử việcLabor contract: Hợp đồng lao độngRenew labor contract: Tái tục hợp đồng lao độngTransfer: Thuyên chuyểnDismissal: Sa thảiReduce payroll: Giảm biên chếTermination: Hết hạn hợp đồngMass layoffs: Nghỉ việc hàng loạtMass recruitment: Tuyển dụng số lượng lớnKPI assessment: Đánh giá hiệu suất làm việc theo quý hoặc năm

Đọc thêm

4.3. Giải quyết mâu thuẫn, bảo vệ nhân quyền

Labor law consultant: Tư vấn pháp luật lao độngBureaucratic: quan liêu, yêu cầu thủ tục cứng nhắc làm khó nhân viênAggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãiSexual harassment employee: Nhân viên bị quấy rối tình dụcDiscipline: Kỷ luậtDisciplinary action process: Tiến trình thi hành kỷ luậtDisciplinary action: Thi hành kỷ luậtEmployee behavior: Hành vi của nhân viênEmployee handbook: Sổ tay / cẩm nang hướng dẫn nhân viên làm việc theo chuyên môn và theo điều lệ riêng của tổ chứcViolation of law: Vi phạm pháp luậtViolation of company rules: Vi phạm điều lệ công tyViolation of health standards: Vi phạm tiêu chuẩn y tếViolation of safety standards: Vi phạm tiêu chuẩn an toàn lao độngViolation food safety and hygiene: Vi phạm an toàn vệ sinh thực phẩmStress of work: Căng thẳng công việcLabor accidents: Tai nạn lao độngPsychological counseling support: hỗ trợ tư vấn tâm lýCommunity service: Công tác xã hộiVolunteer activities: Hoạt động thiện nguyện

Đọc thêm

5. Thuật ngữ tiền lương, phúc lợi bằng tiếng Anh

Đọc thêm

5.1. Tiền lương

Pay: trả lươngWage: Lương công nhậtPension: Lương hưuPay grades: Ngạch lương, hạng lươngPay ranges: Bậc lươngPay scale: Thang lươngPayroll / Pay sheet: Bảng lươngBase Salary: Mức lương cơ bảnGross salary: Lương gộp (chưa trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc)Net salary: Lương thực nhậnIncome: Thu nhậpSalary advances: Tạm ứng lươngStarting salary: Lương khởi điểm100 percent premium payment: Trả 100% lương theo thỏa thuận trong hợp đồngAdjust pay rate: Điều chỉnh mức lươngAnnual adjustment: Điều chỉnh định kỳ hằng nămCompensation: Lương bổngCommission: Hoa hồng (tiền thưởng tính theo tỷ lệ % trên doanh số tiêu thụ)Emerson efficiency bonus payment: Trả lương theo hiệu suất công việcPiecework payment: Trả lương khoán sản phẩmTime payment: Trả lương theo giờ

Đọc thêm

5.2. Phúc lợi

Benefits: Phúc lợiAllowances: Trợ cấpCompensation: đền bùSocial assistance: Trợ cấp xã hộiSocial security: An sinh xã hộiSocial Insurance: Bảo hiểm xã hộiVoluntary Social Insurance: Bảo hiểm xã hội tự nguyệnCompulsory Social Insurance: Bảo hiểm xã hội bắt buộcSocial In...

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM