Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 6 Communication Global Success chi tiết
I. Everyday English - Making promises
Trong giao tiếp hàng ngày, việc biết cách đưa ra lời hứa một cách chân thành và thể hiện cam kết của mình rất quan trọng.Phần Everyday English Unit 6 sẽ trang bị cho các bạn những cấu trúc câu và cách diễn đạt thông dụng để đưa ra lời hứa trong nhiều tình huống khác nhau.
1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts.
(Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến những phần được tô sáng.)Hội thoại 1:Hội thoại 2:
2. Work in pairs. Make promises for the following situations.
(Làm việc theo cặp. Hãy đưa ra lời hứa cho các tình huống sau.)Situation 1: You are going out with friends. Promise your parents to return before 9 p.m. (Bạn đi chơi với bạn bè. Hứa với bố mẹ sẽ về trước 9 giờ tối.)Mẫu hội thoại 1:You: Mom, Dad, I'm go...
Cách đưa ra lời hứa trong tiếng Anh
A. Making promises (Đưa ra lời hứa)Cách nói thân mật (informal):Cách nói trang trọng (formal):B. Responding to promises (Đáp lại lời hứa)Cách nói thân mật (informal):Cách nói trang trọng (formal):
II. Changes around you
Phần này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, phân tích và thảo luận về những thay đổi trong cuộc sống qua các thời kỳ khác nhau. Thông qua việc tìm hiểu về các thay đổi trong giáo dục, trang phục và giao thông vận tải, các bạn học sinh sẽ học cách so sánh quá khứ và hiện tại một cách logic.
3. Read the passages about changes. Then match the people with the topics they are talking about.
(Đọc các đoạn văn về những thay đổi. Sau đó ghép tên người với chủ đề mà họ đang nói đến.)Topics (Các chủ đề):a. Transportation (Giao thông vận tải)b. Education (Giáo dục)c. Clothes (Trang phục)1. Aki from TokyoChildren used to go to temple schools. Monks, sa...
4. Work in groups. Read the passages in 3 again and discuss:
(Làm việc theo nhóm. Đọc lại các đoạn văn ở bài 3 và thảo luận:)Câu hỏi 1: What aspects of life in the past you want to experience.(Những khía cạnh nào của cuộc sống trong quá khứ mà bạn muốn trải nghiệm.)Gợi ý trả lời:About Transportation (Về phương ...
5. Work in pairs. Read the list below. Tell your partners which of them has remained the same and which has changed over the past five years. Take notes of your partner's answers and report them to the class.
(Làm việc theo cặp. Đọc danh sách dưới đây. Nói với bạn cùng nhóm điều gì vẫn giữ nguyên và điều gì đã thay đổi trong năm năm qua. Ghi chú câu trả lời của bạn và báo cáo lại cho cả lớp.)
Mẫu hội thoại:
Student A: Let's talk about what has changed and what has remained the same over the past five years. First, what about your style of clothes?(Hãy nói về những gì đã thay đổi và những gì vẫn giữ nguyên trong năm năm qua. Đầu tiên, phong cách ăn mặc củ...
Mẫu báo cáo lên lớp:
Over the past five years, my partner has experienced several changes. Her style of clothes has changed significantly - she used to wear colorful dresses, but now prefers casual clothes like jeans and T-shirts for comfort and practicality.Her eating ha...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!