Quá khứ của Get là gì? Chia động từ Get chi tiết từ A-Z

V2 Get và những kiến thức cần nắm rõ

Đọc thêm

1. Quá khứ của Get là gì?

Tuỳ theo ngữ cảnh, từ Get sẽ mang nhiều nghĩa. Get cũng là động từ bất quy tắc nên V2 Get, V3 của Get không thể thêm “ed”. Quá khứ của Get sẽ là:√ V1 - Động từ nguyên mẫu (Infinitive Verb): GetVí dụ:He gets his money on Fridays. (Anh ấy nhận được tiền vào thứ Sáu.)√ V2 - Quá khứ đơn (Simple Past): GotVí dụ:I got my fingers stuck in a bowling ball. (Tôi bị kẹt ngón tay trong quả bóng bowling.)√ V3 của Get- Quá khứ phân từ (Past Participle): Got/ GottenVí dụ:She has gotten better at singing since she started taking lessons. (Cô ấy đã hát tốt hơn kể từ khi bắt đầu học.)Như vậy là bạn đã biết cách dùng get got got hay gotten dựa vào các dạng quá khứ của get. Lưu ý, phân từ 2 của Get là Got hoặc Gotten. Trong đó, Gotten được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ.

Đọc thêm

2. Quá khứ của Get up là gì?

Get up thường mang nghĩa là “thức dậy” Quá khứ của Get up sẽ xuất phát từ quá khứ của Get, Get V3 như sau:√ Động từ: Get upVí dụ:I don’t wanna get up. (Tôi không muốn thức dậy.)√ Quá khứ đơn: Got upVí dụ:I got up two times to go to the bathroom last night. (Đêm qua tôi đã thức dậy hai lần để đi vệ sinh.)√ Quá khứ phân từ 2 của Get: Got up/Gotten up

Đọc thêm

3. Cụm động từ với Get

• Get on with sth• Get over• Get out of• Get along with• Get (something) through (to someone)• Get around• Get away with something• Get by in/on/with something• Get in• Get on>>> Tìm hiểu thêm: Get rid of là gì? Cấu trúc và cách dùng Get rid of

Đọc thêm

Quá khứ phân từ của Get

Get là động từ bất quy tắc nên V2, V3 của Get không thể thêm “ed” vào sau mà cần tuân theo quy luật dưới đây.Got là dạng quá khứ đơn (V2 của get) cũng như là một trong hai dạng quá khứ phân từ (V3 của get) cùng với Gotten. Lưu ý, Got và Gotten đều là qu...

Đọc thêm

Quá khứ của Get: Phân biệt Have got với Have

Have got và Have mang ý nghĩa giống nhau nhưng Have got sẽ kém trang trọng hơn.Chúng ta dùng Have (got) để nói về sự sở hữu, mối quan hệ, đặc điểm và bệnh tật. Trong những bối cảnh này, nó không được sử dụng ở dạng tiếp diễn.Ví dụ:• I’ve got a terrible pain in my chest. (Tôi có một cơn đau khủng khiếp trong ngực của tôi.) • I have a terrible pain in my chest. (trang trọng hơn)• How many sisters have you got? (Bạn có bao nhiêu người chị rồi?) • How many sisters do you have? (trang trọng hơn)• She’s got a new boyfriend. (Cô ấy có người bạn trai mới.) • She has a new boyfriend. (trang trọng hơn)• She’s got a headache. (Cô ấy bị đau đầu.)Not: She is having a headache.>>> Tìm hiểu thêm: Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): dấu hiệu, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc thêm

Quá khứ của Get: Bài tập chia động từ Get

Đọc thêm

1. Bài tập quá khứ của Get: Chia động từ đúng của Get

1. Alex (get) ___________ on his motor and rode to school yesterday.2. I’m worried about the Earth. The climate is (get) ____________ warmer.3. She always (get) ____________ up at 6 o’clock.4. You look so tired. I think you should (get) ____________ more sleep.5. She is learning English in order to (get) ____________ a new job.6. I’m going to (get) ____________ a new car.7. Have you (get) ____________ the test result yet?8. What did you (get) ____________ for your birthday?9. What time does he usually (get) ____________ home from work?10. How much did she (get) ____________ for her car?

Đọc thêm

2. Đáp án:

1. got; 2. getting; 3. gets; 4. get; 5. get; 6. get; 7. got/gotten; 8. get; 9. get; 10. getĐĂNG KÝ GHI DANH LỚP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH MIỄN PHÍ>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

Đọc thêm

Phrasal verbs với Get (cụm động từ với Get)

Tương tự như các động từ khác, tùy vào từ theo sau mà Get sẽ có nghĩa khác nhau. Sau Get là gì? Các cụm động từ với Get có nghĩa như thế nào? Cùng ILA tìm hiểu quá khứ của Get và ghi nhớ nha.Get on with sthI don’t have all day to finish this job, so can...

Đọc thêm

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ hoàn thành tiếp diễn và những điều bạn cần nắm

Đọc thêm

*** Key takeaway:

• Quá khứ của Get ở quá khứ đơn (V2 của Get) là Got• Quá khứ của Get ở phân từ 2 (V3 của Get) là Got/Gotten (Gotten thường được sử dụng ở Mỹ).• Có thể kết hợp nhiều từ sau Get để hình thành các Phrasal verbs (Cụm động từ).ILA đã tóm tắt tất tần tật các kiến thức về quá khứ của Get. Hy vọng các kiến thức trên sẽ là hành trang hữu ích để bạn nắm rõ Get quá khứ đơn/V2 của Get/V3 của Get/quá khứ phân từ của Get/phân từ 2 của Get… Bên cạnh đó, việc biết thêm các phrasal verbs với Get còn tăng khả năng Listening và Reading kha khá đấy. Hãy luôn theo dõi ILA để không bỏ lỡ các kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé.

Đọc thêm

>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và phân biệt với số đếm

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM