Những từ vựng miêu tả cảnh đẹp (landscape) trong IELTS Speaking

Phương pháp học từ vựng qua hình ảnh (pictorial)

Bài viết sẽ sử dụng cách học từ vựng qua hình ảnh (pictorial) để người đọc dễ nhớ và dễ liên tưởng. Cơ chế vận hành của phương pháp Pictorial kích thích khả năng phân tích, tư duy qua quan sát hình ảnh. Từ đó nâng cao phản xạ của tiếng Anh, người học hiểu được ý nghĩa của từ vựng mà không cần phải dịch sang ngôn ngữ chính của họ. Vận dụng tốt phương pháp này sẽ giúp người học nắm được thế chủ động, đẩy nhanh thời gian suy luận và cải thiện kỹ năng đọc - viết, giao tiếp.Người đọc của bài viết “Những từ vựng để miêu tả cảnh đẹp (landscape) trong IELTS Speaking” có thể nhìn vào những hình ảnh có sẵn trong bài để dễ liên tưởng tới từ vựng được thể hiện trong ảnh hơn.

Đọc thêm

Cách sử dụng và những từ vựng về cảnh đẹp

Những từ xuất hiện trong bài viết Những từ vựng để miêu tả cảnh đẹp (landscape) trong IELTS Speaking là những tính từ, được dùng để miêu tả vẻ đẹp khung cảnh bằng các sắc thái và thái độ khác nhau. Sau mỗi phần giới thiệu về từ vựng sẽ có những ví dụ áp dụng những từ vựng mới vào hội thoại, và ở gần cuối bài là một vài ví dụ ứng dụng vào trong IELTS Speaking. Ở cuối bài, người đọc có thể tự kiểm tra lượng kiến thức mới của bản thân bằng cách làm bài tập điền từ vào chỗ trống, có kèm đáp án.

Đọc thêm

Những từ vựng về để miêu tả cảnh đẹp

Đọc thêm

Scenic (adj)

Scenic phát âm là /ˈsiː.nɪk/, mang nghĩa cảnh vật đẹp, hoặc đẹp nhưng chỉ dùng để tả cảnh vật xung quanh. Nếu người học muốn miêu tả cảnh vật trông đẹp mắt (nói chung) thì có thể dùng từ scenic.Ví dụ áp dụng trong hội thoại: Check out this scenic highway! I have got to take a picture. (Ra mà coi con đường cao tốc đẹp đẽ này đi! Tớ phải chụp một tấm ảnh mới được.)Tham khảo thêm:

Đọc thêm

Breathtaking (adj)

Breathtaking phát âm là /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/, mang nghĩa ngoạn mục, hấp dẫn. Nếu một cảnh đẹp trông ấn tượng đến mức lấy đi hơi thở của người xem (took your breath away), ta có thể dùng từ breathtaking.Ví dụ áp dụng trong hội thoại: The view here is truly breathtaking. I’m glad we climbed all the way to the top. (Cảnh vật ở đây thật sự đẹp đến ngạt thở. Anh vui là mình đã cùng nhau leo lên tới đỉnh núi.)

Đọc thêm

Picturesque

Picturesque phát âm là /ˌpɪk.tʃərˈesk/, mang nghĩa đẹp như tranh. Picturesque được dùng nhiều nhất để miêu tả phong cảnh, đặc biệt khi phong cảnh ấy mang một nét cổ điển, cổ xưa trong đó).Ví dụ áp dụng trong hội thoại:Ha Long bay really is picturesque. With its vibrant colour yet antique sceneries, the bay deserves its title as a “UNESCO World Heritage Site”.(Vịnh Hạ Long thật sự đẹp như tranh vậy. Với gam màu rực rỡ mà cảnh vật lại cổ kính nơi đây, vịnh Hạ Long thật sự xứng đáng với danh hiệu “Di sản Thiên nhiên Thế giới” của UNESCO.

Đọc thêm

Mesmerising (adj)

Mesmerising phát âm là /ˈmez.mə.raɪz/, mang nghĩa mê hoặc, quyến rũ. Để miêu tả một cảnh đẹp quyến rũ, mê hoặc người xem, ta có thể dùng từ mesmerising.Ví dụ áp dụng trong hội thoại: Such a mesmerising view. I don’t think I have ever seen such an attractive forest before. (Thật là một khung cảnh đầy mê hoặc. Tôi chưa bao giờ thấy một khu rừng đầy hấp dẫn như này.)

Đọc thêm

Hypnotising (adj)

Hypnotising là tính từ của hypnotize (v), mang nghĩa thôi miên. Hypnotize phát âm là /ˈhɪp.nə.taɪz/. Nếu cảnh đẹp hoặc kỳ ảo đến mức thôi miên người xem, ta có thể dùng từ hypnotising để miêu tả cảnh.Ví dụ áp dụng trong hội thoại: Just take a look at it! The place is so hypnotising that you won’t be able to take your eyes off it. (Cứ thử nhìn đi! Nơi này kỳ ảo đến mức bạn sẽ không rời mắt khỏi nó được đâu.)

Đọc thêm

Bewitching (adj)

Bewitching phát âm là /bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/, mang nghĩa đẹp hoặc hấp dẫn đến mức không thể nghĩ về thứ gì khác. Bewitching có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ để miêu tả cảnh vật. Ví dụ áp dụng trong hội thoại: Her eyes are so bewitching, he can’t think about anything else. (Mắt của cô ấy đẹp mê hồn, anh ta không thể nghĩ về bất cứ thứ gì khác.)

Đọc thêm

Enchanting (adj)

Enchanting phát âm là /ɪnˈtʃæn.t̬ɪŋ/, mang nghĩa: bỏ bùa mê (nghĩa đen), làm say mê, vui thích, thần tiên. Cũng như bewitching, ta có thể dùng enchanting để miêu tả nhiều thứ, không chỉ mỗi cảnh vật.Ví dụ áp dụng trong hội thoại: Hoi An is an enchanting city with its friendly people and festive, vibrant yet charmingly old-fashioned architecture.(Hội An là một thành phố khiến người ta vui thích vì cư dân thân thiện cùng với kiến trúc đậm tính lễ hội, rực rỡ, mà lại còn cực kì cổ điển)

Đọc thêm

Alluring

Alluring phát âm là /əˈlʊr.ɪŋ/, mang nghĩa quyến rũ, lôi cuốn, làm say mê, mê hoặc, có sức cám dỗ. Mặc dù được dùng nhiều hơn để miêu tả vật và con người, ta vẫn có thể dùng alluring để miêu tả khung cảnh, cảnh vật xung quanh.Ví dụ áp dụng trong hội thoại:Tham khảo thêm: 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng.

Đọc thêm

Một vài ví dụ ứng dụng vào bài IELTS Speaking

Part 1: (câu trả lời được trích từ quyển IELTS Speaking 2019 Review và quyển IELTS Speaking review - Vol 5)Câu hỏi: Is Vietnam a good destination for tourists?Yes and No. Vietnam is a beautiful nation with so many historical buildings and breathtaking...

Đọc thêm

Bài tập thực hành

Nối từ với định nghĩa đúng nhất:a. so attractive that it hypnotises the viewer b. very pleasant and charming, fairy-likec. attracts the viewer, seductive d. as beautiful as a painting/picture e. beautiful, only use to describe sceneryf. takes the viewer’s breath away g. holds the viewer’s attentionh. so attractive that the viewer cannot think of anything else Đáp án: Xem thêm: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Scenery” kèm từ vựng

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

CLTM