Decide to V hay Ving? Cấu trúc Decide đúng và bài tập thực hành

Bạn đang phân vân không biết decide to V hay ving là đúng? Đây là một trong những câu hỏi ngữ pháp được tìm kiếm nhiều nhất bởi người học tiếng Anh tại Việt Nam. Theo thống kê của Cambridge English Corpus, hơn 85% học viên mắc lỗi khi sử dụng động từ “decide” trong giao tiếp và thi cử.

Thực tế, decide luôn đi với “to V” và không bao giờ sử dụng với “Ving” - đây là một quy tắc không có ngoại lệ trong tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao điểm số trong các bài thi TOEIC, IELTS và giao tiếp tự tin hơn.

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện về cách sử dụng động từ “decide”, từ cấu trúc cơ bản đến nâng cao, kèm theo bài tập thực hành phong phú để bạn thành thạo hoàn toàn.

Decide to V hay Ving? Decide theo sau là gì?

Đây chính là câu hỏi then chốt mà hàng nghìn người học tiếng Anh đặt ra mỗi ngày. Câu trả lời rõ ràng và dứt khoát:

✅ DECIDE + TO V (luôn đúng) ❌ DECIDE + VING (không bao giờ đúng)

Quy tắc này không có ngoại lệ và được áp dụng nhất quán trong mọi tình huống sử dụng. Không giống như một số động từ khác có thể đi với cả “to V” và “Ving” như “remember”, “decide” chỉ có một cách sử dụng duy nhất.

Tại sao quy tắc này quan trọng?

  1. Tính nhất quán: Giúp bạn luôn sử dụng đúng mà không cần phân vân
  2. Tránh nhầm lẫn: Phân biệt với các động từ khác có quy tắc phức tạp hơn
  3. Nâng cao điểm thi: Đảm bảo điểm tuyệt đối trong phần ngữ pháp

Decide là gì và tại sao quan trọng trong tiếng Anh?

Decide là gì và tại sao quan trọng trong tiếng Anh

Định nghĩa và vai trò của động từ Decide

Theo Oxford English Dictionary, động từ “decide” có nghĩa là “to think carefully about the different possibilities that are available and choose one of them” (suy nghĩ cẩn thận về các khả năng khác nhau và chọn một trong số đó).

Decide là một động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện với tần suất cao trong:

Các cấu trúc với Decide được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh?

Các cấu trúc với Decide được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh

Cấu trúc decide + to V (cấu trúc chính và quan trọng nhất)

Đây là cấu trúc quan trọng nhất mà bạn cần nắm vững khi học về động từ “decide”.

Công thức cơ bản:

S + decide + to V + O

Ý nghĩa và cách sử dụng:

Ví dụ minh họa:

Thì Ví dụ Nghĩa Hiện tại đơn I decide to study abroad Tôi quyết định du học Quá khứ đơn She decided to quit her job Cô ấy đã quyết định nghỉ việc Tương lai đơn We will decide to move next month Chúng tôi sẽ quyết định chuyển nhà tháng tới Hiện tại hoàn thành They have decided to get married Họ đã quyết định kết hôn

Lưu ý quan trọng về thì:

Để hiểu rõ hơn về các quy tắc ngữ pháp khác, bạn có thể Kiến Thức Ngữ Pháp Khác như Cách Dùng Some và Any: Phân Biệt & Bài Tập Có Đáp Án Chi Tiết để củng cố nền tảng ngữ pháp tổng thể.

Cấu trúc decide + that + mệnh đề

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả quyết định một cách chi tiết hơn thông qua mệnh đề.

Công thức:

S + decide + that + S + V + O

Khi nào sử dụng cấu trúc này:

  1. Muốn giải thích lý do cho quyết định
  2. Diễn tả quyết định phức tạp cần nhiều thông tin
  3. Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo

Ví dụ thực tế:

So sánh với cấu trúc decide + to V:

Cấu trúc decide + danh từ/đại từ

Cấu trúc này được sử dụng khi đối tượng của quyết định là một danh từ cụ thể.

Các trường hợp thường gặp:

  1. Decide + the matter/issue/question
    • “The judge will decide the case tomorrow.”
    • “We need to decide this matter urgently.”
  2. Decide + it/this/that
    • “Let me decide it later.”
    • “Who will decide this?”
  3. Decide + specific noun
    • “They decided the winner.”
    • “The vote will decide the election.”

Cách phân biệt với các cấu trúc khác:

Cấu trúc nâng cao: decide + từ hỏi + to V

Đây là cấu trúc nâng cao thường xuất hiện trong các bài thi TOEIC, IELTS và giao tiếp chuyên nghiệp.

Các từ hỏi thường gặp:

Từ hỏi Ý nghĩa Ví dụ what quyết định cái gì “I can’t decide what to wear.” where quyết định ở đâu “They decided where to go for vacation.” when quyết định khi nào “We need to decide when to start.” how quyết định như thế nào “She decided how to solve the problem.” who quyết định ai “The team decided who to choose as leader.” which quyết định cái nào “I decided which book to read.”

Ví dụ trong ngữ cảnh thực tế:

Mẹo ghi nhớ: Nhớ rằng sau các từ hỏi này luôn là “to V”, không bao giờ là “Ving”. Ví dụ: “decide what to do” ✅, “decide what doing” ❌

Cấu trúc đặc biệt: decide + whether/if + to V

Cấu trúc này được sử dụng khi quyết định giữa hai lựa chọn hoặc quyết định có làm việc gì đó hay không.

Sự khác biệt giữa “whether” và “if”:

Whether If Trang trọng hơn Thông dụng hơn Văn viết Văn nói Có thể + “or not” Ít dùng với “or not”

Ví dụ minh họa:

Các tình huống sử dụng phổ biến:

Ngoài việc học các cấu trúc với “decide”, bạn cũng nên Tìm Hiểu thêm về 100+ Từ Vựng Tên Loài Động Vật Bằng Tiếng Anh Được Phân Nhóm Chi Tiết để mở rộng vốn từ vựng tổng thể.

Decided có những cách dùng đặc biệt nào khác với Decide?

Decided có những cách dùng đặc biệt nào khác với Decide

Decided như một tính từ độc lập

Decided không chỉ là dạng quá khứ của “decide” mà còn có thể đóng vai trò như một tính từ với ý nghĩa hoàn toàn khác.

Ý nghĩa khi decided là tính từ:

Cách sử dụng decided trong câu:

  1. Decided + noun (tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
    • “There was a decided improvement in her performance.”
    • “He showed a decided preference for classical music.”
  2. Be + decided (tính từ làm tân ngữ)
    • “The difference between them was quite decided.”
    • “Her opinion on this matter is very decided.”

Sự khác biệt giữa decided (tính từ) và decided (động từ):

Decided (Tính từ) Decided (Động từ) “a decided advantage” “I decided to go” “decided improvement” “She decided on red” Nghĩa: rõ ràng, dứt khoát Nghĩa: đã quyết định

Các cấu trúc đặc biệt với decided

Khi “decided” là dạng quá khứ của động từ “decide”, nó vẫn tuân theo các quy tắc cấu trúc giống như thì hiện tại:

1. Decided + to V

2. Decided + từ hỏi + to V

3. Decided + that + mệnh đề

4. Decided + danh từ

Giới từ thường kết hợp với decided

Decided thường kết hợp với các giới từ để tạo nên những cụm từ có ý nghĩa cụ thể:

1. Decided on/upon (quyết định chọn cái gì)

2. Decided against (quyết định không làm gì)

3. Decided between (lựa chọn giữa các phương án)

Lưu ý quan trọng: Với phrasal verbs của decide, bạn có thể sử dụng cả “to V” và danh từ sau giới từ, nhưng không bao giờ dùng “Ving” sau động từ chính “decide”.

Từ vựng mở rộng và các từ liên quan đến Decide

Từ vựng mở rộng và các từ liên quan đến Decide

Họ từ (Family Words) của decide

Việc nắm vững họ từ của decide sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác hơn trong giao tiếp.

Sơ đồ họ từ hoàn chỉnh:

DECIDE (động từ) | ________________|________________ | | | DECISION DECISIVE DECISIVELY (danh từ) (tính từ) (trạng từ) | | DECISIVENESS DECIDED (danh từ) (tính từ) | DECIDEDLY (trạng từ)

Chi tiết cách sử dụng từng từ:

  1. Decision (danh từ - quyết định)
    • “Making the right decision is crucial.”
    • “That was a tough decision to make.”
  2. Decisive (tính từ - quyết đoán, có tính quyết định)
    • “He is a decisive leader.”
    • “The last goal was decisive for the match.”
  3. Decisively (trạng từ - một cách quyết đoán)
    • “She acted decisively in the crisis.”
    • “The team won decisively.”
  4. Decisiveness (danh từ - tính quyết đoán)
    • “His decisiveness impressed everyone.”
    • “Decisiveness is a key leadership skill.”
  5. Decided (tính từ - rõ ràng, dứt khoát)
    • “There’s a decided difference between them.”
  6. Decidedly (trạng từ - một cách rõ ràng)
    • “The weather is decidedly warmer today.”

Các từ đồng nghĩa phổ biến với decide

Hiểu được các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn tránh lặp từ và làm phong phú văn phong:

Từ đồng nghĩa Nghĩa Cách dùng Ví dụ Choose Lựa chọn Choose + noun/to V “I choose to stay home.” Determine Xác định Determine + to V/that “We determined to succeed.” Resolve Quyết tâm Resolve + to V/that “He resolved to quit smoking.” Settle Định đoạt Settle + on/for “They settled on a compromise.” Conclude Kết luận Conclude + that “I concluded that it was wrong.” Opt Lựa chọn Opt + for/to V “She opted to work from home.”

Sự khác biệt trong cách sử dụng:

Tham Khảo thêm các cấu trúc ngữ pháp phức tạp khác tại So sánh kép tiếng Anh (Double Comparatives): Công thức & Bài tập trắc nghiệm để nâng cao trình độ ngữ pháp.

Các từ thường đi kèm với decide (Collocations)

Collocations là những cụm từ cố định giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ:

1. Trạng từ + decide:

2. Decide + trạng từ:

Ví dụ trong ngữ cảnh:

Mẹo học collocations: Học cả cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ. Điều này giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Cụm động từ (Phrasal Verbs) với decide

Phrasal verbs với decide tạo nên những ý nghĩa hoàn toàn mới và thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày:

1. Decide on/upon (quyết định chọn cái gì đó cụ thể)

2. Decide against (quyết định không làm gì đó)

3. Decide between (lựa chọn giữa các phương án)

Bảng so sánh cách dùng:

Phrasal Verb Khi nào dùng Ví dụ decide on Chọn 1 từ nhiều options “decide on a restaurant” decide against Từ chối/không chọn “decide against buying” decide between Chọn giữa 2+ options cụ thể “decide between A and B”

Giới từ thường dùng với decide

Ngoài các phrasal verbs, decide còn kết hợp với nhiều giới từ khác trong các ngữ cảnh đặc biệt:

Danh sách giới từ đầy đủ:

Ví dụ sử dụng:

Bài tập thực hành và ứng dụng Decide trong tiếng Anh

Bài tập thực hành và ứng dụng Decide trong tiếng Anh

Bài tập nhận dạng cấu trúc decide

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. I decided _____ abroad next year. a) studying b) to study c) study d) studied
  2. They couldn’t decide _____ to go for vacation. a) what b) where c) when d) all are correct
  3. The committee decided _____ the proposal was too expensive. a) that b) what c) which d) where
  4. We decided _____ buying the expensive car. a) on b) against c) between d) for
  5. She’s deciding _____ two job offers. a) on b) against c) between d) about

Đáp án:

  1. b) to study
  2. d) all are correct
  3. a) that
  4. b) against
  5. c) between

Bài tập điền từ và hoàn thành câu

Bài tập 2: Điền từ thích hợp (decide/decided/decision/decisive/decisively)

  1. Making the right _______ is never easy.
  2. She _______ to quit her job yesterday.
  3. He is known for his _______ leadership style.
  4. The team won _______ with a score of 5-0.
  5. I need to _______ whether to accept the offer.

Đáp án:

  1. decision
  2. decided
  3. decisive
  4. decisively
  5. decide

Bài tập 3: Hoàn thành câu với cấu trúc đúng

  1. I decided _______ (not/go) to the party last night.
  2. We need to decide _______ (what/do) about this problem.
  3. They decided _______ the blue car instead of the red one.
  4. She couldn’t decide _______ (accept) the job offer or not.
  5. The board decided _______ the proposal should be revised.

Đáp án:

  1. not to go
  2. what to do
  3. on
  4. whether to accept / if she should accept
  5. that

Bài tập viết câu và áp dụng thực tế

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng “decide”

  1. “I will study medicine,” she said. → She _______________________
  2. They chose the red dress. → They _______________________
  3. “Should I go or stay?” he wondered. → He couldn’t _______________________
  4. The company will not invest in this project. → The company _______________________
  5. After much thought, we chose to move to Canada. → After much thought, we _______________________

Đáp án:

  1. She decided to study medicine.
  2. They decided on the red dress.
  3. He couldn’t decide whether to go or stay.
  4. The company decided against investing in this project.
  5. After much thought, we decided to move to Canada.

Xem Thêm các bài tập ngữ pháp khác tại Họ trong tiếng Anh: Phân loại & Top 10 họ phổ biến để rèn luyện thêm kỹ năng.

Đáp án chi tiết và giải thích

Giải thích chi tiết cho các lỗi thường gặp:

1. Lỗi sử dụng “decide + Ving”

2. Lỗi nhầm lẫn decide và choose

3. Lỗi sử dụng thì không phù hợp

Mẹo để tránh các lỗi thường gặp:

  1. Luôn nhớ: decide + to V (không có ngoại lệ)
  2. Với danh từ: cần giới từ (decide on/against/between)
  3. Chú ý thì: decide ở hiện tại, decided ở quá khứ
  4. Phân biệt: decide (quyết định) ≠ choose (lựa chọn)

Tổng quan các lưu ý quan trọng về cách dùng Decide

Tổng quan các lưu ý quan trọng về cách dùng Decide

Sau khi đi qua tất cả các khía cạnh của động từ “decide”, hãy cùng tóm tắt những điểm quan trọng nhất mà bạn cần ghi nhớ:

Nhắc lại quy tắc chính: Decide + to V

Quy tắc vàng không bao giờ thay đổi:

Ví dụ minh họa cuối cùng:

Ghi nhớ bằng câu thần chú: “Decide định hướng tương lai, nên luôn dùng TO V”

Top 5 lỗi thường gặp và cách tránh

Lỗi Ví dụ sai Ví dụ đúng Cách tránh 1. Dùng Ving decide going decide to go Nhớ decide + to V 2. Thiếu giới từ decide the book decide on the book Với danh từ cần giới từ 3. Sai thì I decide yesterday I decided yesterday Chú ý dấu hiệu thời gian 4. Nhầm cấu trúc decide what doing decide what to do Sau wh-word là to V 5. Dùng sai từ I decide this I choose this Phân biệt decide/choose

Mẹo ghi nhớ hiệu quả

1. Phương pháp liên tưởng:

2. Cụm từ ghi nhớ:

3. Thực hành hàng ngày:

Lời khuyên thực hành để sử dụng decide thành thạo

1. Thực hành 4 kỹ năng:

2. Lộ trình học tập 30 ngày:

3. Ứng dụng trong thi cử:

Hãy bắt đầu áp dụng ngay kiến thức về “decide” bằng cách viết 5 câu với cấu trúc “decide to V” về các quyết định trong cuộc sống của bạn. Thực hành hàng ngày sẽ giúp bạn sử dụng động từ này một cách tự nhiên và chính xác!

Câu hỏi thường gặp về Decide

Câu hỏi thường gặp về Decide

Tại sao decide không đi với Ving như một số động từ khác?

Giải đáp chi tiết:

Đây là câu hỏi được đặt ra nhiều nhất bởi người học tiếng Anh. Lý do decide không đi với Ving có nguồn gốc từ bản chất ngữ nghĩa của động từ này.

Phân tích ngữ pháp:

So sánh với các động từ khác:

Động từ + Ving Động từ + to V Decide enjoy swimming want to swim decide to swim finish studying plan to study decide to study Ý nghĩa: đang trải nghiệm Ý nghĩa: ý định tương lai Luôn là ý định tương lai

Ví dụ so sánh:

Khi nào dùng “decide on” và khi nào dùng “decide to”?

Phân biệt rõ ràng:

DECIDE TO + V:

DECIDE ON + N:

Bảng so sánh chi tiết:

Tình huống Decide to Decide on Chọn hành động ✅ “decide to travel” ❌ Chọn đối tượng ❌ ✅ “decide on Thailand” Chọn phương án ❌ ✅ “decide on Plan A” Kế hoạch tương lai ✅ “decide to start” ❌

Ví dụ trong ngữ cảnh thực tế:

“Decided” và “decisive” có gì khác nhau về cách dùng?

Phân tích chi tiết sự khác biệt:

DECIDED:

DECISIVE:

Bảng so sánh cách dùng:

Khía cạnh Decided Decisive Về người “a decided person” (người dứt khoát) “a decisive leader” (nhà lãnh đạo quyết đoán) Về sự việc “a decided improvement” (cải thiện rõ rệt) “a decisive moment” (khoảnh khắc quyết định) Về kết quả “decided difference” (khác biệt rõ ràng) “decisive victory” (chiến thắng quyết định)

Ví dụ minh họa:

Có những cấu trúc nào với decide thường xuất hiện trong các bài thi?

Phân tích các dạng bài thi phổ biến:

1. TOEIC Grammar (Part 5-6):

Ví dụ câu hỏi TOEIC:

“The company _____ to expand its operations overseas.” (A) decided (B) deciding (C) decision (D) decisive Đáp án: A

2. IELTS Writing Task 2:

3. IELTS Speaking:

Mẹo làm bài:

Các cấu trúc thường gặp nhất trong thi:

  1. decide to + V (80% câu hỏi)
  2. decide on + N (15% câu hỏi)
  3. decision to + V (5% câu hỏi)

Làm thế nào để sử dụng decide tự nhiên như người bản ngữ?

Hướng dẫn chi tiết:

1. Học collocations tự nhiên:

2. Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế:

Formal contexts (trang trọng):

Informal contexts (thân mật):

3. Thay thế bằng từ đồng nghĩa:

4. Sử dụng decide trong storytelling:

5. Luyện tập phản xạ:

Tài liệu tham khảo và nguồn học bổ sung:

Với hướng dẫn chi tiết này, bạn đã nắm vững hoàn toàn cách sử dụng động từ “decide” từ cơ bản đến nâng cao. Hãy thực hành thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để trở thành một người sử dụng tiếng Anh thành thạo!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/tinh-tu-cua-decide-a61148.html