Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì? Từ vựng về 12 con giáp

Bạn có biết 12 con giáp trong tiếng Anh gọi là gì không? Mỗi con giáp đều mang ý nghĩa đặc biệt và gắn liền với văn hóa phương Đông. Hãy cùng ELSA Speak khám phá tên gọi của 12 con giáp bằng tiếng Anh và bổ sung thêm nhiều từ vựng thú vị qua bài viết dưới đây nhé!

Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Bảng sau đây là tên gọi tiếng Anh của 12 con giáp, bao gồm tên tiếng Việt và phiên âm để bạn có thể luyện tập phát âm chuẩn xác.

Phiên âmTiếng Việt
Bảng tổng hợp 12 con giáp bằng tiếng Anh
Tổng hợp 12 con giáp trong tiếng Anh
Tổng hợp 12 con giáp trong tiếng Anh

Từ vựng 12 con giáp trong tiếng Anh

Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn với những thuật ngữ liên quan đến 12 con giáp. Bảng dưới đây cung cấp các từ vựng, phiên âm, nghĩa và ví dụ minh họa để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cung hoàng đạo tiếng Anh của 12 con giáp trong câu.

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụzodiachoroscopeastrological signLunar New Yearanimal signYear of the Ratratoxtigerrabbit
Bảng tổng hợp một số từ vựng liên quan đến 12 con giáp trong tiếng Anh
Một số từ vựng liên quan đến 12 con giáp trong tiếng Anh
Một số từ vựng liên quan đến 12 con giáp trong tiếng Anh

>> Đừng bỏ lỡ cơ hội mở rộng vốn từ vựng của mình cực kỳ hiệu quả chỉ với 10 phút học cùng ELSA Speak mỗi ngày!

Xem thêm: Tết Trung Thu tiếng Anh là gì? Các từ vựng tiếng Anh Tết Trung Thu

Thuật ngữ miêu tả 12 con giáp tiếng Anh

Phần này sẽ giới thiệu các thuật ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả tính cách và đặc điểm của 12 con giáp. Mỗi con giáp đều mang những nét tính cách riêng biệt, hãy cùng khám phá qua các bảng dưới đây.

Rat - Tý

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụquick-wittedresourcefulcharmingimaginativegenerousopportunistic
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Rat - Tý
Một số từ vựng miêu tả Rat - Tý trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Rat - Tý trong tiếng Anh

Ox - Sửu

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụdiligentdependabledeterminedconservativeconscientiouschauvinistic
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Ox - Sửu
Một số từ vựng miêu tả Ox - Sửu trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Ox - Sửu trong tiếng Anh

Tiger - Dần

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụcourageousconfidentcharismaticsensitiveemotionalstubborn
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Tiger - Dần
Một số từ vựng miêu tả Tiger - Dần trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Tiger - Dần trong tiếng Anh

Cat - Mão

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụaffectionateobligingsentimentalsuperficialoften insecure
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Cat - Mão
Một số từ vựng miêu tả Cat - Mão trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Cat - Mão trong tiếng Anh

Dragon - Thìn

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụfun-lovingpopulara perfectionistgiftedtactless
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Dragon - Thìn
Một số từ vựng miêu tả Dragon - Thìn trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Dragon - Thìn trong tiếng Anh

Snake - Tỵ

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụcharmingintuitivestingy
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Snake - Tỵ
Một số từ vựng miêu tả Snake - Tỵ trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Snake - Tỵ trong tiếng Anh

Horse - Ngọ

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụdiligentindependentplacidoutgoingselfish and cunning
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Horse - Ngọ
Một số từ vựng miêu tả Horse - Ngọ trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Horse - Ngọ trong tiếng Anh

Goat - Mùi

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụelegantartisticcomplainingover-anxious
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Goat - Mùi
Một số từ vựng miêu tả Goat - Mùi trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Goat - Mùi trong tiếng Anh

Monkey - Thân

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụwittymagnetic personalitygood companycan be distrustful
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Monkey - Thân
Một số từ vựng miêu tả Monkey - Thân trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Monkey - Thân trong tiếng Anh

Rooster - Dậu

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụindustriousshrewdsupportivedecisiveextravagant
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Rooster - Dậu
Một số từ vựng miêu tả Rooster - Dậu trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Rooster - Dậu trong tiếng Anh

Dog - Tuất

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụdown to earthaltruisticmorosesharp-tongued
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Dog - Tuất
Một số từ vựng miêu tả Dog - Tuất trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Dog - Tuất trong tiếng Anh

Pig - Hợi

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụintellectualtolerantnaïveoften materialistic
Bảng tổng hợp một số thuật ngữ miêu tả Pig - Hợi
Một số từ vựng miêu tả Pig - Hợi trong tiếng Anh
Một số từ vựng miêu tả Pig - Hợi trong tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm:

Thực hành là phương pháp học tập hiệu quả nhất. Học và luyện tập với ứng dụng ELSA Speak để luyện tập các tình huống thực tế cùng kho bài học khổng lồ, giúp bạn giao tiếp tự tin như người bản xứ. Đăng ký ngay!

>> Xem thêm:

Hy vọng bài viết này củaELSA Speakđã giúp bạn hiểu rõ hơn về tên 12 con giáp tiếng Anh và bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh hữu ích. Đừng quên theo dõi các bài viết khác tại chuyên mục Từ vựng - Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để khám phá thêm những kiến thức thú vị về văn hóa và ngôn ngữ nhé!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/nam-cuc-tieng-anh-la-gi-a60938.html