Make ends meet là một cụm rất thông dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không ít người học tiếng Anh thắc mắc make ends meet là gì và cách sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết những thắc mắc trên!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/make-ends-meet)
Make ends meet (/meɪk ɛndz miːt/) là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là kiếm đủ tiền để trang trải cho các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống, hay nói cách khác là xoay xở để đủ sống mà không bị thiếu hụt tài chính. Theo từ điển Cambridge định nghĩa make ends meet là to have just enough money to pay for the things that you need.
Ví dụ:

Mặc dù rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, cụm make ends meet đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước:
Một giả thuyết cho rằng cụm này bắt nguồn từ ngành may mặc. Khi may quần áo, người thợ phải đảm bảo the two ends of a piece of fabric meet (hai đầu của mảnh vải khớp nhau) một cách chính xác để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.
Về sau, ý tưởng to make income and expenses meet được dùng theo nghĩa bóng - chỉ việc cân đối thu chi, không bị thiếu hụt hay thâm hụt tài chính.
Một giả thuyết khác cho rằng thành ngữ này xuất phát từ cụm gốc make the two ends of the year meet (làm cho hai đầu của năm gặp nhau). Cụm này xuất hiện vào thế kỷ 18 trong tác phẩm The Adventures of Roderick Random (1748) của nhà văn Tobias George Smollett, với câu:
“He made shift to make the two ends of the year meet.” (Anh ta phải xoay xở để đủ sống cho đến hết năm.)
Make the two ends of the year meet sẽ có nghĩa là sống tiết kiệm, chi tiêu hợp lý để đủ tiền cho cả năm.

Make ends meet thường được dùng trong đời sống hàng ngày để diễn tả việc xoay xở đủ tiền cho các nhu cầu cơ bản, như tiền thuê nhà, ăn uống hay hóa đơn. Dưới đây là những cách dùng phổ biến:
Cấu trúc khẳng định
Ý nghĩa: Diễn tả việc kiếm đủ tiền để sống, đủ chi tiêu cho nhu cầu hằng ngày, không dư dả.
Cấu trúc:
Ví dụ:

Cấu trúc phủ định
Ý nghĩa: Diễn tả việc không kiếm đủ tiền để sống, không đủ chi tiêu cho nhu cầu hằng ngày.
Cấu trúc:
Ví dụ:

Ý nghĩa: Thể hiện khả năng, nhu cầu hoặc sự cố gắng để có đủ tiền trang trải cuộc sống.
Cấu trúc:
Ví dụ:

Ý nghĩa: Diễn tả ai đó đang cố gắng kiếm sống hoặc duy trì cuộc sống ở thời điểm hiện tại.
Cấu trúc:
Ví dụ:

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự vất vả hoặc nỗ lực để kiếm đủ tiền sinh hoạt.
Cấu trúc:
Ví dụ:

Các thành ngữ tiếng Anh và từ đồng nghĩa với make ends meet:

Các từ trái nghĩa với make ends meet:

>> Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Pro mang đến một trải nghiệm học tiếng Anh mang tính cách mạng, sử dụng công nghệ AI tiên tiến để phân tích và cải thiện phát âm tiếng Anh của bạn. Bên cạnh đó, ứng dụng còn cung cấp báo cáo tiến độ học tập chi tiết và trực quan, giúp bạn dễ dàng theo dõi sự cải thiện của mình qua từng ngày. Click xem ngay!

Hội thoại:
John: Hey Sarah, how’s life treating you these days?
Sarah: Oh, John, it’s been a real struggle. With the rising costs of everything, I’m barely able to make ends meet.
John: I hear you. My job at the factory isn’t paying enough either. What are you doing to get by?
Sarah: I’m picking up extra shifts at the coffee shop and cutting back on non-essentials. It’s exhausting, but I have to make ends meet somehow.
John: That sounds tough. Have you thought about looking for a better-paying job?
Sarah: Yeah, I’m applying everywhere, but it’s competitive. For now, I’m just focused on surviving month to month.
John: Hang in there. Maybe we can brainstorm some ideas over coffee.
Sarah: Thanks, John. I appreciate the support.
Dịch nghĩa:
John: Này Sarah, cuộc sống gần đây của cô thế nào?
Sarah: Ồ, John, nó thực sự khó khăn. Với chi phí mọi thứ tăng cao, tôi hầu như không thể cân đối thu chi.
John: Tôi hiểu. Công việc của tôi ở nhà máy cũng không trả đủ. Cô đang làm gì để xoay sở?
Sarah: Tôi nhận thêm ca làm ở quán cà phê và cắt giảm những thứ không cần thiết. Nó mệt mỏi lắm, nhưng tôi phải cân đối thu chi bằng cách nào đó.
John: Nghe có vẻ khó khăn. Cô có nghĩ đến việc tìm một công việc trả lương cao hơn không?
Sarah: Ừ, tôi đang nộp đơn khắp nơi, nhưng cạnh tranh lắm. Hiện tại, tôi chỉ tập trung vào việc sống qua từng tháng.
John: Cố gắng lên nhé. Biết đâu chúng ta có thể cùng nhau nghĩ ra vài ý tưởng khi uống cà phê.
Sarah: Cảm ơn, John. Tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của anh.
Struggling to make ends có nghĩa là vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cho các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống.
Ví dụ: After losing his part-time job, Jake is struggling to make ends meet. (Sau khi mất việc bán thời gian, Jake đang chật vật kiếm sống.)
Make ends meet dùng khi nói về việc xoay xở đủ tiền để sống, đặc biệt trong hoàn cảnh thu nhập thấp, chi phí cao hoặc kinh tế khó khăn.Hoặc dùng khi nói về những thách thức của cân đối thu chi, đối phó với khó khăn tài chính.
Đáp án:
→ I find it hard …
→ They sell fruits …
→ He …
→ We share a house …
→ Lan tutors kids …
→ My uncle grows vegetables …
→ Students find it tough …
→ She babysits every evening …
→ They skipped meals …
→ We will cut Netflix …
Đáp án:
Hy vọng qua những chia sẻ trên, ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ make ends meet là gì, cũng như cách dùng từ này một cách chính xác và tự nhiên nhất. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng kiến thức để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn nhé!
Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/kiem-song-tieng-anh-la-gi-a59313.html