Khi tìm hiểu về thuế thu nhập cá nhân, một câu hỏi phổ biến là “thu nhập chịu thuế tiếng Anh là gì?” Thu nhập tính thuế tiếng Anh được gọi là “taxable income” là phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã trừ các khoản giảm trừ hợp pháp. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế một cách đúng đắn. Cùng AZTAX tìm hiểu sâu hơn về câu hỏi thu nhập tính thuế tiếng anh là gì trong bài viết dưới đây nhé!
Thu nhập chịu thuế dịch sang tiếng Anh là taxable income.
Thu nhập chịu thuế là số tiền mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp phải tính thuế dựa trên các khoản thu nhập hợp pháp, đồng thời là cơ sở để xác định số thuế phải nộp. Khoản thu nhập này bao gồm tất cả các nguồn thu nhập hợp pháp, chẳng hạn như lương, lợi nhuận từ kinh doanh, tiền lãi ngân hàng, tiền thuê nhà, tiền thưởng, tiền thừa kế và các khoản thu nhập hợp pháp khác.

Theo quy định tại Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC, các khoản thu nhập chịu thuế được phân loại chi tiết như sau:
Trên cơ sở các khoản thu nhập chịu thuế này, cá nhân hoặc doanh nghiệp sẽ tính toán số thuế TNCN hoặc thuế TNDN phải nộp theo mức thuế hiện hành.
Các khoản chịu thuế TNCN được quy định tại Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2007 (sửa đổi, bổ sung năm 2012, 2014). Cụ thể bao gồm 10 loại như sau:
Pháp luật về thuế thu nhập cá nhân đã quy định rõ các khoản thu nhập được miễn thuế, được quy định tại Điều 4 của Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2007 (sửa đổi, bổ sung năm 2012, 2014). Các khoản thu nhập miễn thuế bao gồm:
Tính toán số thuế phải nộp là quá trình dựa trên thu nhập chịu thuế để xác định số tiền thực tế người nộp thuế cần đóng. Trong quá trình này, pháp luật cho phép áp dụng nhiều khoản miễn thuế, giảm thuế và khấu trừ nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính. Điển hình là các khoản đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp do doanh nghiệp chi trả cho người lao động hoặc do người lao động tự đóng theo quy định.

Những khoản miễn, giảm thuế phổ biến có thể kể đến là khấu trừ gia cảnh cho bản thân và người phụ thuộc, các khoản giảm trừ dành cho doanh nghiệp như chi phí đầu tư, chi phí hoạt động, hay các ưu đãi thuế đặc biệt theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khoản bảo hiểm y tế tự nguyện do người lao động tự mua sẽ không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNCN. Đồng thời, nếu doanh nghiệp đóng bảo hiểm cho người lao động vượt mức 21,5% so với quy định, phần vượt này tuy được khuyến khích nhưng cũng sẽ không được tính vào chi phí hợp lệ khi xác định thu nhập tính thuế. Về nguyên tắc, thu nhập chịu thuế là tổng số thu nhập phát sinh thuộc diện chịu thuế, trong khi thu nhập tính thuế là phần thu nhập chịu thuế còn lại sau khi đã áp dụng các khoản miễn, giảm và khấu trừ hợp lệ. Chính trên cơ sở thu nhập tính thuế này mà cơ quan thuế tiến hành tính toán số thuế phải nộp. Đặc biệt, công thức xác định thu nhập tính thuế thu nhập cá nhân còn phụ thuộc vào việc người nộp thuế là cá nhân cư trú hay không cư trú, cũng như dựa trên từng loại thu nhập phát sinh.
Dưới đây là những thuật ngữ tiếng Anh mà AZTAX cung cấp cho bạn thường được sử dụng khi tính thuế TNCN cho người lao động.
Tiếng AnhTiếng ViệtAssessable incomeThu nhập tính thuếBenefitsPhụ cấpCompulsory insurance (Social insurance, health insurance, unemployment insurance)Bảo hiểm bắt buộc (Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp)DeductionsCác khoản giảm trừDependantNgười phụ thuộcFamily Circumstance DeductionsGiảm trừ gia cảnhIncome from real estate transferThu nhập từ chuyển nhượng bất động sảnIncome from capital transferThu nhập từ chuyển nhượng vốnIncome from capital investmentThu nhập từ đầu tư vốnIncome from franchisingThu nhập từ nhượng quyền thương mạiNon- residentCá nhân không cư trúProgressive tax tableBiểu thuế lũy tiến từng phầnRemunerationsTiền côngResidentCá nhân cư trúTaxable incomeThu nhập chịu thuếTax-free incomeThu nhập miễn thuếTaxpayersĐối tượng nộp thuếTax PeriodKỳ tính thuếTax RateThuế suấtTax RegistrationĐăng ký thuếTax StatementKhai thuếWagesTiền lươngKhi người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, việc tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cần dựa trên tình trạng cư trú của họ. Do đó, bước đầu tiên là xác định rõ liệu cá nhân đó thuộc nhóm cư trú hay không cư trú.
a) Cá nhân cư trú
Một người nước ngoài được xem là cá nhân cư trú tại Việt Nam nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Có mặt ở Việt Nam từ 183 ngày trở lên, tính theo năm dương lịch hoặc là trong chu kỳ 12 tháng liên tiếp nhau tính từ ngày đầu tiên đến Việt Nam (cả ngày đến và đi đều được tính là một ngày).
Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam, bao gồm:
Địa chỉ thường trú ghi trong thẻ thường trú hoặc là địa chỉ tạm trú được xác nhận trong thẻ tạm trú do cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Công an cấp.
Có hợp đồng thuê nhà để ở tại Việt Nam có thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế, theo quy định của pháp luật về nhà ở.
b) Cá nhân không cư trú
Ngược lại, cá nhân không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào nêu trên sẽ được phân loại là cá nhân không cư trú tại Việt Nam.
a) Người nước ngoài là cá nhân không cư trú
Thu nhập chịu thuế đối với cá nhân nước ngoài không cư trú là toàn bộ thu nhập phát sinh ở Việt Nam, không phân biệt địa điểm trả thu nhập hay là nơi cá nhân nhận thu nhập đó.
Thuế thu nhập cá nhân áp dụng đối với người nước ngoài không cư trú ở Việt Nam được xác định theo phương pháp tính cố định. Cụ thể:
Số thuế TNCN phải nộp = Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công × 20%
Chỉ những khoản thu nhập phát sinh ở Việt Nam mới được tính để áp dụng mức thuế suất này, không phân biệt nơi trả hoặc là nơi nhận thu nhập.
b) Người nước ngoài là cá nhân cư trú
Tùy theo thời gian làm việc thực tế ở Việt Nam, thuế TNCN của người nước ngoài là cá nhân cư trú sẽ được tính theo hai cách khác nhau:
Nếu như người nước ngoài đã làm việc ở Việt Nam từ đủ 183 ngày trở lên trong năm: Doanh nghiệp hoặc là tổ chức trả thu nhập sẽ căn cứ vào hợp đồng lao động, hoặc văn bản điều động làm việc ở Việt Nam, để tạm khấu trừ thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
Nếu như người nước ngoài làm việc ở Việt Nam dưới 183 ngày trong năm tính thuế: Khi đó, việc khấu trừ thuế sẽ được áp dụng theo biểu thuế toàn phần đối với toàn bộ thu nhập chịu thuế của cá nhân.

Việc nộp thuế đóng vai trò rất quan trọng trong một nền kinh tế và có ý nghĩa sâu rộng cả về mặt kinh tế, xã hội và chính trị. Cụ thể, những ý nghĩa của việc nộp thuế có thể được phân tích dưới các khía cạnh sau:
Đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước
Một trong những mục đích quan trọng nhất của việc nộp thuế là cung cấp nguồn tài chính cho ngân sách nhà nước. Thuế là nguồn thu chính của Nhà nước để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của mình như xây dựng cơ sở hạ tầng, bảo vệ an ninh, quốc phòng, giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường và thực hiện các chương trình phúc lợi xã hội. Nếu không có thuế, chính phủ sẽ không thể duy trì và phát triển các dịch vụ công, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển chung của quốc gia.
Phân phối lại thu nhập trong xã hội
Thuế giúp thực hiện sự phân phối lại thu nhập, giảm bớt khoảng cách giàu nghèo trong xã hội. Một hệ thống thuế hợp lý và công bằng có thể đảm bảo rằng các cá nhân và tổ chức có khả năng tài chính mạnh hơn sẽ đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước, trong khi đó, những người có thu nhập thấp sẽ được bảo vệ khỏi những gánh nặng tài chính quá lớn. Chính sách thuế tiến bộ giúp xây dựng một xã hội công bằng hơn, nơi tài nguyên được phân phối hợp lý giữa các tầng lớp.
Khuyến khích hành vi và sản xuất tích cực
Thuế không chỉ là công cụ để thu ngân sách mà còn có thể được sử dụng để khuyến khích hoặc điều chỉnh hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp trong nền kinh tế. Ví dụ, các chính sách thuế có thể được áp dụng để khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, bảo vệ môi trường hoặc giảm thiểu sự tiêu thụ các sản phẩm gây hại như thuốc lá, rượu, hay năng lượng không tái tạo. Thuế suất cao đối với các sản phẩm không thân thiện với môi trường có thể thúc đẩy sự chuyển dịch sang sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô
Việc thu thuế giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt trong các thời kỳ khủng hoảng. Chính phủ có thể sử dụng ngân sách từ thuế để thực hiện các chương trình kích cầu hoặc trợ cấp, từ đó duy trì và thúc đẩy nền kinh tế trong các giai đoạn suy thoái hoặc khủng hoảng. Thuế còn giúp điều tiết các yếu tố như lạm phát và thất nghiệp, hỗ trợ duy trì sự ổn định tài chính quốc gia.
Hình thành ý thức công dân và trách nhiệm xã hội
Việc nộp thuế là nghĩa vụ của mọi công dân đối với quốc gia, giúp hình thành ý thức trách nhiệm cộng đồng và công dân. Khi mọi cá nhân và tổ chức đều tham gia vào hệ thống thuế, xã hội sẽ trở nên công bằng và bình đẳng hơn, với tất cả mọi người đóng góp vào sự phát triển chung. Việc đóng thuế cũng giúp công dân nhận thức rõ hơn về vai trò của mình trong quá trình phát triển đất nước, từ đó thúc đẩy sự đồng thuận và hợp tác trong xã hội.
Thúc đẩy sự phát triển bền vững
Một hệ thống thuế công bằng và hiệu quả có thể giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững. Thuế có thể được sử dụng để tài trợ cho các chương trình phát triển bền vững, bao gồm các dự án bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo, và các chiến lược giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh. Những khoản thuế đánh vào các ngành công nghiệp ô nhiễm hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên không bền vững có thể được tái đầu tư vào các sáng kiến xanh hoặc bảo vệ động vật hoang dã.
Tăng cường sự tin tưởng vào chính phủ
Khi chính phủ sử dụng thuế một cách minh bạch và hiệu quả, người dân sẽ cảm thấy tin tưởng và ủng hộ chính phủ hơn. Việc nộp thuế là một phần của sự cam kết giữa người dân và chính phủ, và nếu người dân thấy rằng thuế của họ được sử dụng hợp lý và có hiệu quả, họ sẽ cảm thấy có trách nhiệm trong việc tiếp tục đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Tăng cường công tác quản lý nhà nước
Thuế cũng giúp Chính phủ và các cơ quan chức năng quản lý tài sản quốc gia hiệu quả hơn. Các khoản thuế và các báo cáo thuế giúp chính phủ giám sát hoạt động kinh tế và hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp, từ đó dễ dàng phát hiện và xử lý các hành vi gian lận, trốn thuế, hoặc các hoạt động kinh tế bất hợp pháp.

Cơ sở hạ tầng công cộng:Việc xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng như giao thông, các công trình công cộng và thành phố thông minh đang được triển khai rộng khắp ở nhiều khu vực. Chính phủ có thể sử dụng nguồn thuế để tài trợ cho các dự án này, nhằm cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Các chương trình phúc lợi:Thuế thu nhập đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các chương trình phúc lợi công cộng, mang lại lợi ích cho người dân trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và hỗ trợ người thất nghiệp, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng.
Nghiên cứu khoa học và quốc phòng:Nguồn thuế cũng được sử dụng để tài trợ cho các nghiên cứu khoa học, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, và tăng cường quốc phòng, đảm bảo an ninh quốc gia. Những khoản chi này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao khả năng bảo vệ đất nước.
Việc nộp thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Thay vì xem thuế như gánh nặng, công dân nên coi đó là một nghĩa vụ quan trọng giúp cải thiện đời sống và phúc lợi cho cộng đồng.
Câu 1: Thu nhập bao nhiêu thì chịu thuế TNCN?
Không phải tất cả mọi cá nhân đều thuộc diện nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Theo Nghị quyết số 954/2020/UBTVQH14, chỉ những người có thu nhập chịu thuế từ 11 triệu đồng/tháng (tương đương 132 triệu đồng/năm) trở lên mới phải thực hiện nghĩa vụ thuế này.
Câu 2: Thu nhập tính thuế và thu nhập chịu thuế khác gì nhau?
Thu nhập chịu thuế là khoản thu nhập tổng hợp được xem xét để tính thuế, còn thu nhập tính thuế là thu nhập chịu thuế sau khi đã trừ các khoản miễn thuế, giảm thuế và khấu trừ khác.
Câu 3: Thu nhập được miễn thuế tiếng Anh là gì?
Tax-free
Vậy là, “thu nhập chịu thuế tiếng Anh là gì?” là câu hỏi quan trọng trong quá trình hiểu về nghĩa vụ thuế. Để biết thêm chi tiết về cách áp dụng và các quy định liên quan, đừng ngần ngại liên hệ AZTAX. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chính xác và tư vấn chuyên sâu về thuế thu nhập cá nhân tiếng anh. Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ thêm nhé!
Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/chiu-tieng-anh-la-gi-a59261.html