Work out là gì? Cấu trúc và cách dùng Work out chuẩn nhất

Work out là một trong những cụm động từ phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giải thích work out là gì, cách dùng kèm ví dụ dễ hiểu, giúp bạn nắm chắc cụm từ này một cách nhanh chóng.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/work-out)

Work out là gì?

Work out /wɜːk aʊt/ là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Work out có thể được hiểu là tập thể dục, tính toán để tìm ra kết quả, hiểu ra vấn đề, hoặc khiến một tình huống trở nên ổn thỏa, tốt đẹp hơn.

Theo từ điển Cambridge, work out có thể được hiểu là to exercise in order to improve the strength or appearance of your body, hoặc to be the result of a calculation và to happen or develop in a particular way.

Ví dụ:

Work out là cụm động từ đa nghĩa
Work out là cụm động từ đa nghĩa

Các cấu trúc với Work out

Work out là cụm động từ đa nghĩa nên đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau. Mỗi cấu trúc sẽ mang sắc thái riêng, tùy vào tân ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các dạng phổ biến bạn cần nắm rõ:

Work out (at/to something)

Cấu trúc này thường được dùng khi muốn nói đến kết quả cuối cùng sau khi tính toán hoặc một việc diễn ra theo cách nào đó.

Work out + at/to + số liệu/kết quả

Ví dụ: The total cost works out at $500. (Tổng chi phí tính ra là 500 đô.)

Work out somebody / work somebody out

Cấu trúc này dùng khi nói về việc hiểu ai đó, đặc biệt là khi người đó khó đoán hoặc phức tạp.

Work out + somebodyWork + somebody + out

Ví dụ: I can’t work him out. (Tôi không thể hiểu được anh ta.)

Work out something / work something out

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, được dùng khi nói đến việc giải quyết vấn đề, tìm ra đáp án hoặc lập kế hoạch chi tiết.

Work out + somethingWork + something + out

Ví dụ: We need to work out a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

Các cấu trúc với Work out thường gặp
Các cấu trúc với Work out thường gặp

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Work out

Để sử dụng work out linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh, bạn nên nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến dưới đây.

Từ đồng nghĩa

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụExerciseexercisesWork upworked upSucceedsucceededTurn outturned outCalculatecalculatedFigure outfigured outUnderstandunderstandGraspgrasped SolvesolvedResolveresolvePlanplannedArrangearranged
Từ đồng nghĩa với work out
Một vài từ đồng nghĩa với work out
Một vài từ đồng nghĩa với work out

Từ trái nghĩa

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụIgnoreignoredFailfailedMisunderstandmisunderstoodComplicatecomplicatesNeglectneglected
Từ trái nghĩa với work out
Một vài từ trái nghĩa với work out
Một vài từ trái nghĩa với work out

>>Nâng cao phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Bắt đầu ngay hôm nay với lộ trình học chỉ từ 5 phút mỗi ngàycùng ELSA Speak!

Các cụm từ thường nhầm lẫn với Work out

Vì work out có nhiều nghĩa và cấu trúc đa dạng, người học rất dễ nhầm lẫn với một số cụm từ có chứa work hoặc out. Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm dễ gây nhầm lẫn kèm ví dụ minh họa:

Cụm từÝ nghĩaVí dụOut of workWork flat outWorkout (n)Find outSort outDeal withFigure out
Các cụm từ thường nhầm lẫn với Work out
Các cụm từ thường nhầm lẫn với Work out bạn cần biết
Các cụm từ thường nhầm lẫn với Work out bạn cần biết

Phân biệt Work out, Figure out và Find out

Ba cụm từ này đều mang nghĩa tìm ra/hiểu ra nhưng khác nhau về cách dùng và ngữ cảnh. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ:

Work outFigure outFind outCách dùngtính toán, giải quyết vấn đề hoặc tìm ra kết quả sau quá trình suy nghĩ/kế hoạchhiểu ra hoặc tìm ra câu trả lời bằng suy luận, tư duyphát hiện hoặc biết được thông tin (thường là thông tin mới, sự thật)Ví dụ
Cách dùng Work out, Figure out và Find out
Sự khác nhau giữa Work out, Figure out và Find out
Sự khác nhau giữa Work out, Figure out và Find out

>>> Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp kỹ năng tiếng Anh với ưu đãi hấp dẫn từ ELSA Speak, săn deal ngay hôm nay để học phát âm chuẩn bản xứ với chi phí tối ưu!

Bài tập vận dụng

Điền work out, figure out hoặc find out vào chỗ trống.

  1. I need to ______ how much this project will cost.
  2. She couldn’t ______ what he really meant.
  3. We are trying to ______ a solution to this problem.
  4. He finally ______ the truth about the incident.
  5. Can you ______ this math problem?
  6. They want to ______ who broke the window.
  7. Let’s ______ the details of the plan together.
  8. I can’t ______ why she is so upset.
  9. The police are trying to ______ more information.
  10. Everything will ______ in the end.

Đáp án:

  1. work out
  2. figure out
  3. work out
  4. found out
  5. work out
  6. find out
  7. work out
  8. figure out
  9. find out
  10. work out

Chọn đáp án đúng

  1. I can’t ______ this problem. It’s too difficult.A. work outB. figure outC. find out
  2. She finally ______ the answer after hours of thinking.A. worked outB. figured outC. found out
  3. We need to ______ the total cost before making a decision.A. work outB. figure outC. find out
  4. He ______ that his friend had lied to him.A. worked outB. figured outC. found out
  5. Let’s ______ a way to solve this issue.A. work outB. figure outC. find out
  6. I’m trying to ______ how this machine works.A. work outB. figure outC. find out
  7. They are conducting research to ______ more about the disease.A. work outB. figure outC. find out
  8. Can you ______ the answer to this equation?A. work outB. figure outC. find out
  9. She couldn’t ______ his strange behavior.A. work outB. figure outC. find out
  10. We need to ______ what time the meeting starts.A. work outB. figure outC. find out

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. A
  6. B
  7. C
  8. A
  9. B
  10. C

Câu hỏi thường gặp

Work out là từ loại gì?

Work out là cụm động từ (phrasal verb), mang nhiều nghĩa như: tập thể dục, tính toán, giải quyết vấn đề hoặc hiểu ra điều gì đó.

Work out đi với giới từ gì?

“Work out” thường đi với các giới từ như:

Việc nắm vững work out là gì, cấu trúc và cách phân biệt với các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn. Để mở rộng thêm vốn từ vựng thông dụng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế, bạn có thể khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak - công cụ hỗ trợ luyện phát âm và ghi nhớ từ vựng hiệu quả cho người học ở mọi trình độ.

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/sort-out-la-gi-a58942.html