For the sake of là một trong những cụm từ phổ biến, thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Tuy nhiên, nhiều người học đôi khi vẫn chưa hiểu hết cách dùng của cụm từ này trong thực tế. Trong bài viết này, Elsa Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu for the sake of là gì, đồng thời giải thích cấu trúc và cách sử dụng chi tiết giúp bạn hiểu và sử dụng cụm từ này một cách chính xác.
Phiên âm:
For the sake of (prepositional phrase) có nghĩa là vì lợi ích, vì mục đích để đạt được điều gì đó/lợi ích của ai đó. Từ điển Cambridge định nghĩa cụm này là for this reason or purpose.
Ví dụ:

Sau khi đã tìm hiểu for the sake of nghĩa là gì, chúng ta hãy cùng xem cụm từ này được sử dụng trong những cấu trúc nào và cách áp dụng sao cho đúng trong từng ngữ cảnh cụ thể:
Cấu trúc:
Ý nghĩa: Vì lợi ích/vì mục đích/để đạt được điều gì đó
Ví dụ:

Dưới đây là một số cách dùng cấu trúc for the sake of sth:
Dùng khi hành động được thực hiện để bảo vệ, giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt cho người khác hoặc một giá trị nào đó.
Ví dụ:

Dùng khi bạn làm gì đó nhằm đạt một mục tiêu cụ thể trong tương lai.
Ví dụ:

Thường dùng trong cụm for the sake of argument, nghĩa là “giả sử để bàn luận thôi”, không nhất thiết tin điều đó là đúng.
Ví dụ:

Bảng liệt kê những cụm từ tiếng Anh phổ biến với for the sake of:

Bảng các cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với for the sake of:

Bảng các từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với for the sake of:

Có thể bạn quan tâm: Khi sử dụng ELSA Premium, người học có thể tiếp cận toàn bộ nội dung học tập trên ứng dụng. Hệ thống bài học được xây dựng nhằm hỗ trợ cải thiện phát âm và kỹ năng nói trong nhiều tình huống giao tiếp. Click xem ngay!

Dưới đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh ứng dụng cụm từ for the sake of trong giao tiếp hằng ngày.
Anna: You’ve been working overtime all week. Aren’t you tired?
Ben: Of course I am, but I can’t stop now. I’m doing this for the sake of my family.
Anna: They’re lucky to have you. Still, you need rest too.
Ben: I know. I just want to make sure my kids have a stable future.
Anna: That’s understandable, but don’t sacrifice your health.
Ben: You’re right. I’ll try to take a break this weekend.
Dịch nghĩa:
Anna: Bạn làm thêm suốt cả tuần rồi. Không mệt sao?
Ben: Mệt chứ, nhưng mình chưa thể dừng lại. Mình làm vậy vì gia đình.
Anna: Họ thật may mắn khi có người con là bạn. Nhưng mà bạn cũng cần nghỉ ngơi chớ.
Ben: Mình biết mà. Nhưng mình chỉ muốn con cái có tương lai ổn định.
Anna: Hiểu mà, nhưng đừng coi thường sức khỏe nhen.
Ben: Bạn nói đúng. Cuối tuần này mình sẽ cố dành ra một khoảng để nghỉ ngơi.
Giải thích: For the sake of my family là vì lợi ích/sự tốt đẹp của gia đình. Người nói chấp nhận vất vả để người thân được hưởng lợi.

Lily: Why are you still at the library? It’s almost closing time.
Tom: I know, but I need to finish this research for the sake of my thesis.
Lily: You’ve been working on it for months. Are you almost done?
Tom: Almost. I want it to be perfect so I can graduate with honors.
Lily: That’s a lot of pressure. Don’t overwork yourself.
Tom: I’ll be fine. This degree means everything to me.
Dịch nghĩa:
Lily: Sao bạn vẫn ở thư viện vậy? Sắp đóng cửa rồi.
Tom: Mình biết, nhưng phải hoàn thành nghiên cứu này để nộp bài luận văn.
Lily: Bạn làm mấy tháng rồi, gần xong chưa?
Tom: Sắp xong rồi. Mình muốn thật hoàn hảo để tốt nghiệp loại giỏi.
Lily: Áp lực quá ha. Đừng làm việc quá sức nhé.
Tom: Mình ổn mà. Tấm bằng này rất quan trọng với mình.
Giải thích: For the sake of my thesis là vì mục đích hoàn thành luận văn. Hành động được thực hiện để đạt một mục tiêu cụ thể.

Bài 1 - Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Bài 2 - Chọn đáp án đúng
1. She changed jobs ________ her mental health.
A. for the sake of
B. for clarity’s sake
C. for heaven’s sake
2. ________, hurry up or we’ll miss the train!
A. For the sake of argument
B. For God’s sake
C. For the benefit of
3. He pretended to agree ________, but he actually disagreed.
A. for clarity’s sake
B. for the sake of argument
C. for appearance’s sake
4. I’ll repeat the instructions ________.
A. for clarity’s sake
B. for your own sake
C. for the sake of argument
5. She apologized ________ keeping the friendship.
A. for the sake of
B. for God’s sake
C. for appearance’s sake
Bài 3 - Viết câu hoàn chỉnh sử dụng for the sake of
Bài 1
Bài 2
Bài 3
Tóm lại, for the sake of là một cụm từ hữu ích trong tiếng Anh khi muốn diễn đạt lý do hoặc mục đích của một hành động, đặc biệt khi nhấn mạnh lợi ích dành cho người khác hoặc cho một mục tiêu nào đó. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được for the sake of là gì, đồng thời giúp bạn áp dụng hiệu quả trong việc sử dụng tiếng Anh. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích bạn nhé!
Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/for-the-sake-of-la-gi-a57356.html