"Rét đậm, rét hại" trong Tiếng Anh là gì?

Các từ "cold" hay "freezing" không thể diễn tả hết các cấp độ lạnh giá của mùa Đông, khi đó bạn cần dùng các từ, cụm từ và thành ngữ đa dạng hơn. Cùng khám phá xem "rét đậm, rét hại" trong Tiếng Anh là gì nhé.

Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết lạnh

Thành ngữ Tiếng Anh về thời tiết lạnh

1. Cold as ice: Lạnh như băng.

2. Chilled to the bone: Lạnh thấu xương.

3. A nip in the air: Thời tiết lạnh gây cảm giác khó chịu.

4. Freeze one's blood: Làm đông máu, nghĩa bóng là khiến ai đó sợ hết hồn.

5. Numb with cold: Tê cóng vì lạnh.

6. Dead of winter: Ngày lạnh nhất của mùa Đông.

7. Winter chill: Sự lạnh giá của mùa Đông.

8. Freeze in memory: Đóng băng ký ức, lưu giữ ký ức.

9. Catch one's death of cold: Cảm lạnh thông thường nhưng nói quá lên.

10. Cold as a well-digger’s knee: Lạnh như đầu gối người đào giếng.

Trên đây là những từ vựng về rét đậm rét hại và thành ngữ Tiếng Anh về thời tiết lạnh giá mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng các gợi ý này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ khi miêu tả về thời tiết mùa Đông. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/gia-tieng-anh-la-gi-a57111.html