Học tiếng Anh giống như việc trồng một cái cây. Ban đầu là gieo hạt - học từ vựng, ngữ pháp; sau đó là tưới nước - luyện tập và áp dụng. Nhưng có một “phân bón” đặc biệt mà nhiều bạn bỏ quên: các cấu trúc động từ. Và trong số đó, “encourage” - nghĩa là “khuyến khích” - là một cấu trúc quan trọng, vừa xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing và Speaking, vừa dễ bị dùng sai nếu không nắm rõ.
Bài viết này sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi như: Encourage là gì? Encourage to V hay Ving? Encourage đi với giới từ gì? - tất cả sẽ được giải đáp kèm ví dụ từ dễ tới khó.

Encourage là động từ, nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó làm điều gì tích cực hoặc có ích.
Word family:
Ví dụ:

Câu trả lời là:
encourage + someone + to V mới đúng trong đa số trường hợp.
Cấu trúc chuẩn:
→ Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng trong IELTS Writing rất thường xuyên.
Ví dụ:

Ngoài cấu trúc encourage someone to V, bạn có thể bắt gặp một số cách dùng mở rộng:
→ Dùng khi chủ ngữ khuyến khích một hành động nói chung, không nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
→ Dùng để nói ai đó được khích lệ trong một lĩnh vực hoặc hành động nào đó.
Ví dụ:

❌ Encourage to speak more.✅ Encourage students to speak more.→ Sai vì thiếu tân ngữ (students). “Encourage” cần một đối tượng cụ thể được khuyến khích.
❌ Encourage reading the book by your friend.✅ Encourage your friend to read the book.→ “Encourage + Ving” không phù hợp khi có người thực hiện hành động rõ ràng.
❌ I encourage that he studies more.✅ I suggest that he study more.✅ I encourage him to study more.→ “Encourage” không dùng với mệnh đề that + chủ ngữ + động từ chia như “suggest”.
❌ They encouraged to try again.✅ They encouraged him to try again.→ Cần có tân ngữ (him) đứng giữa “encourage” và “to V”.

→ Huấn luyện viên động viên cô sau thất bại.
Motivate Thúc đẩy từ bên trong, có mục tiêu cụ thể rõ ràng Công việc, học tập, phát triển bản thân Seeing classmates struggle motivated her to form a study group→ Việc thấy bạn bè học yếu đã thúc đẩy cô thành lập nhóm học tập.
Stimulate Kích thích một quá trình diễn ra (suy nghĩ, phản ứng sinh học, nghiên cứu…) Nghiên cứu, học thuật, sinh lý This documentary stimulates critical thinking.→ Phim tài liệu này kích thích tư duy phản biện.
Combined Kết hợp cả ba khía cạnh: cảm xúc - mục tiêu - kích thích Giáo dục toàn diện, truyền cảm hứng Good teachers encourage, motivate and stimulate their students.→ Giáo viên giỏi vừa khuyến khích, thúc đẩy và kích thích học sinh.
→ Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi.
Persuade persuade + sb + to V Thuyết phục ai đó làm gì She persuaded her team to try again.→ Cô ấy thuyết phục nhóm thử lại.
Remind remind + sb + to V Nhắc ai đó làm gì He reminded me to submit the essay.→ Anh ấy nhắc tôi nộp bài luận.
Invite invite + sb + to V Mời ai đó làm gì They invited us to attend the meeting in April.→ Họ mời chúng tôi tham gia buổi họp vào tháng Tư.
Xem thêm: Continue To V Hay Ving
Hãy chọn dạng đúng của động từ sau “encourage”.
Đáp án:
Tóm lại, encourage to V hay Ving đã được làm rõ, giúp bạn hiểu “encourage” luôn đi với “to V” để khuyến khích ai đó làm việc gì, thay vì “Ving”. Việc nắm vững encourage to V hay Ving sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt trong bài thi IELTS Writing và Speaking.
Hãy encourage bản thân chinh phục tiếng Anh với khóa học IELTS tại Smartcom English! Với mô hình Hybrid Learning tích hợp công nghệ 4.0 (AI, AR, VR), phương pháp độc quyền “5 ngón tay” và “Do Thái,” cùng giáo trình IELTS GEN 9.0 cập nhật, bạn sẽ tiến bộ vượt bậc. Đội ngũ giáo viên 8.5+ IELTS và cam kết đầu ra bằng văn bản (hoàn tiền 50-100% nếu không đạt 5.5/6.5) đảm bảo chất lượng đỉnh cao. Hợp tác với British Council, IDP, và các tập đoàn lớn như VinGroup, Viettel, Smartcom mang đến trải nghiệm học tập khác biệt.
Đăng ký ngay hôm nay để chinh phục IELTS! Chia sẻ bài viết và bình luận: Bạn đã sử dụng encourage to V hay Ving trong tình huống nào thú vị? Khám phá thêm mẹo học tiếng Anh tại Smartcom English!
Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/encourage-ving-a55764.html