Cách đọc số tiền trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu nhất

Bạn đã bao giờ bối rối khi phải đọc số tiền bằng tiếng Anh chưa? Dù là trong giao tiếp hàng ngày hay công việc, việc nắm vững quy tắc đọc số tiền là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc số tiền trong tiếng Anh một cách dễ hiểu nhất, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết. Cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay!

Một số từ vựng và đơn vị tiền tệ phổ biến trên thế giới

Từ vựng về đơn vị tiền tệ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bảng từ vựng về đơn vị tiền tệ
Từ vựng về đơn vị tiền tệ
Từ vựng về đơn vị tiền tệ

Từ vựng về tiền

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bảng từ vựng về tiền

Từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bảng từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ
Từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ
Từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ

Cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền

Cụm từDịch nghĩa
Bảng cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền

>> Xem thêm: Những đoạn văn tiếng Anh mẫu theo chủ đề thường gặp nhất

Một số từ lóng về đơn vị tiền tệ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bảng một số từ lóng về đơn vị tiền tệ
Một số từ lóng về đơn vị tiền tệ
Một số từ lóng về đơn vị tiền tệ

Từ vựng tiền tệ thật đa dạng! Nếu bạn muốn học hết số từ vựng này theo một cách thú vị và dễ nhớ thì đừng bỏ qua ứng dụng ELSA Speak bạn nha! Click xem ngay chi tiết?

Luyện ghi nhớ từ vựng tiếng Anh qua trò chơi tình huống cùng ELSA Speak - học vui, nhớ lâu với AI

Quy tắc đọc số tiền trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Nhìn chung, cách đọc số tiền khá đơn giản, bạn chỉ cần đọc số đếm tiếng Anh như bình thường, sau đó thêm đơn vị tiền tệ phía sau. Tuy nhiên, có một số quy tắc và lưu ý quan trọng mà bạn cần nắm vững để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc chung

Ví dụ:

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

>> Xem thêm:

Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Có hai cách đọc tiếng Anh không cần phiên âm của số tiền lẻ trong tiếng Anh:

Cách 1 - Đọc theo số thập phân: Đọc phần số nguyên trước, sau đó đọc “point” và phần thập phân.

Ví dụ:

Cách 2 - Đọc theo đơn vị tiền tệ nhỏ hơn: Đọc phần số nguyên trước, thêm đơn vị tiền tệ, sau đó thêm “and” và phần số lẻ với đơn vị tiền tệ nhỏ hơn.

Ví dụ:

Cách đọc số tiền USD trong tiếng Anh

Đọc số tiền USD cũng tương tự như cách đọc số tiền chung, nhưng có một số lưu ý nhỏ:

Cent: Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của USD là “cent”.

Cách đọc:

Ví dụ

Có thể bạn quan tâm:

Cách đọc số tiền Việt Nam trong tiếng Anh

Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là đồng (VND). Khi đọc số tiền Việt Nam trong tiếng Anh, bạn cần tuân theo các quy tắc sau:

Ví dụ:

Cách đọc số tiền Việt Nam trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền Việt Nam trong tiếng Anh

Cách nói vắn tắt tiền tệ với “thousands of + dollar” và “millions of + currency”

Khi muốn nói về một số tiền lớn một cách ước chừng, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “thousands of dollars” hoặc “millions of currency”.

Ví dụ:

Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Đôi khi, bạn cần nói về một số tiền không cụ thể, ví dụ như “một ít tiền”, “nhiều tiền”, “một khoản tiền lớn”. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền với các đơn vị tiền tệ thường dùng

Ký hiệuĐơn vịCách đọc ví dụ
Bảng cách đọc số tiền với các đơn vị tiền tệ thường dùng

>> Có thể quan tâm:

Bạn có phát âm tiếng Anh đúng chuẩn bảng phiên âm IPA chưa? Hãy để ELSA Speak giúp bạn kiểm tra và sửa lỗi các từ tiếng Anh hay phát âm sai với công nghệ AI thông minh! Bắt đầu ngay!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Đọc các số tiền sau bằng tiếng Anh:

  1. 15 USD
  2. 25 EUR
  3. 100 GBP
  4. 500 JPY
  5. 1000 CAD
  6. 2500 AUD
  7. 10000 VND
  8. 50000 KRW
  9. 100000 CNY
  10. 1000000 INR

Đáp án

  1. Fifteen US dollars
  2. Twenty-five euros
  3. One hundred British pounds
  4. Five hundred Japanese yen
  5. One thousand Canadian dollars
  6. Two thousand five hundred Australian dollars
  7. Ten thousand Vietnamese dong
  8. Fifty thousand Korean won
  9. One hundred thousand Chinese yuan
  10. One million Indian rupees

Bài tập 2: Viết số tiền tương ứng với cách đọc sau:

  1. Ten US dollars
  2. Fifty euros
  3. One hundred British pounds
  4. Two hundred Japanese yen
  5. Five hundred Canadian dollars
  6. One thousand Australian dollars
  7. Ten thousand Vietnamese dong
  8. Twenty thousand Korean won
  9. Fifty thousand Chinese yuan
  10. One million Indian rupees

Đáp án

  1. $10
  2. €50
  3. £100
  4. ¥200
  5. CAD$500
  6. AUD$1000
  7. 10000 VND
  8. 20000 KRW
  9. 50000 CNY
  10. 1000000 INR

Câu hỏi thường gặp

30.000 trong tiếng Anh đọc là gì?

30.000 trong tiếng Anh được đọc là Thirty thousand.

100.000 đọc là gì trong tiếng Anh?

100.000 trong tiếng Anh được đọc là One hundred thousand.

Đồng Việt Nam tiếng Anh là gì?

Đồng Việt Nam trong tiếng Anh được gọi là Vietnamese Dong (VND).

?1 phút quảng cáo: Luyện tập tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Premium! Với hơn 48.000 bài luyện tập cùng lộ trình học cá nhân hóa, ELSA Premium là người bạn đồng hành với bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ thông dụng nhất hành tinh. Click để khám phá ngay?

>> Xem thêm:

Như vậy, việc đọc số tiền trong tiếng Anh không còn là trở ngại nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên. Đừng quên tận dụng những công cụ hỗ trợ như ELSA Speak để cải thiện phát âm và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy xem thêm các bài viết ở danh mục phát âm tiếng Anh của ELSA Speak để giao tiếp tự tin nhé! Chúc bạn thành công!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/lon-trong-tieng-anh-doc-la-gi-a49982.html