Lời giải Skills 2 Unit 8 Lớp 8 Global Success: Listening & Writing

Đáp án

1. You can buy a product or service online. (Bạn có thể mua một sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến.)

Dẫn chứng: “Online shopping is buying a product or service over the internet.” (Mua sắm trực tuyến là việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua Internet.)

2. When shopping online, you visit a seller's website. (Khi mua sắm trực tuyến, bạn truy cập vào trang web của người bán.)

Dẫn chứng: “You visit a seller's website, select the product you want to buy, and order it.” (Bạn truy cập vào trang web của người bán, chọn sản phẩm bạn muốn mua và đặt hàng.)

3. Online shopping helps you save time and money. (Mua sắm trực tuyến giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.)

Dẫn chứng: “You can save the trouble of travelling, time, and money.” (Bạn có thể tiết kiệm công sức đi lại, thời gian và tiền bạc.)

4. If you return a product, you still must pay for the shipping. (Nếu bạn trả lại sản phẩm, bạn vẫn phải trả tiền vận chuyển.)

Dẫn chứng: “Secondly, when you are not happy with a product, you can return it, but you have to pay for the shipping.” (Thứ hai, khi bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể trả lại, nhưng bạn phải trả chi phí vận chuyển.)

5. Shopping online can make you become a shopaholic. (Mua sắm trực tuyến có thể khiến bạn trở thành một người nghiện mua sắm.)

Dẫn chứng: “Thirdly, you can easily become a shopaholic because it is easy and there are many products to choose from.” (Thứ ba, bạn rất dễ trở thành người nghiện mua sắm vì việc mua hàng quá dễ dàng và có quá nhiều sản phẩm để lựa chọn.)

3. Listen again and choose the correct answer A, B, or C.

(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C)

Đáp án:

1. When you shop online, you can pay in ______ way(s). (Khi bạn mua sắm trực tuyến, bạn có thể thanh toán theo ______ cách.)

A. one (một)

B. two (hai)

C. three (ba)

→ Đáp án: B. two

Dẫn chứng: “You can pay online or when you get the product.” (Bạn có thể thanh toán trực tuyến hoặc trả tiền khi nhận được sản phẩm.)

2. The talk does NOT describe online shopping as ______. (Bài nói không miêu tả mua sắm trực tuyến ______).

A. convenient (thuận tiện)

B. easy (dễ dàng)

C. interesting (thú vị)

→ Đáp án: C. interesting

Dẫn chứng: “Online shopping is easy” (Mua sắm trực tuyến rất dễ dàng); “Online shopping is convenient.” (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.) => Không đề cập đến "interesting" (thú vị)

3. The talk is mainly about ______ of online shopping. (Bài nói chủ yếu về ______ của mua sắm trực tuyến.)

A. the popularity (sự nổi tiếng)

B. the convenience (sự thuận tiện)

C. the advantages and disadvantages (ưu điểm và nhược điểm)

→ Đáp án: C. the advantages and disadvantages

Dẫn chứng: “Online shopping is convenient. However, shopping online has disadvantages, too.” (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi. Tuy nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có những nhược điểm.)

Nội dung bài nghe chi tiết:

II. Writing (Kỹ năng Viết)

Phần Writing giúp các bạn học sinh luyện viết về ưu/nhược điểm của các hình thức mua sắm (Online, Siêu thị, Chợ trời, ...).

4. Work in pairs. Choose a type of shopping from the list. Discuss and take notes of its advantages and disadvantages.

(Làm việc theo cặp. Chọn một loại hình mua sắm từ danh sách. Thảo luận và ghi chép lại các ưu điểm và nhược điểm của nó)

Gợi ý nội dung:

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/soan-anh-8-unit-8-skills-2-a45763.html