Cấu trúc since và for: Cách dùng, phân biệt, bài tập áp dụng

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các giới từ thời gian là rất quan trọng để diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu. Một trong những cấu trúc phổ biến và hữu ích nhất là cấu trúc since. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “since” và “for”, hai giới từ này có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu cấu trúc since , định nghĩa, cách dùng, phân biệt giữa Since và For nhé!

Cấu trúc Since

Since có nghĩa là gì?

Since là một giới từ hoặc liên từ dùng để chỉ mốc thời gian mà một hành động bắt đầu xảy ra, kéo dài đến hiện tại hoặc đến một thời điểm nào đó trong quá khứ. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (như Present Perfect hoặc Past Perfect) để nhấn mạnh sự liên tục hoặc kết nối giữa quá khứ và hiện tại.

Ví dụ:

>> Xem thêm:

Tìm hiểu định nghĩa since là gì
Tìm hiểu định nghĩa since là gì

Cấu trúc Since thường gặp

Công thức SinceÝ nghĩaVí dụmốc thời gian xác địnhsự kiệnhành độngchủ ngữ giống nhautồn tạisự kiệnsau một sự kiện khácdiễn ra liên tụctrôi qua

>> Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất: Cấu trúc, cách dùng, bài tập vận dụng

Cách dùng Since chi tiết

Since dùng để chỉ thời gian

ThìCấu trúcVí dụ
Since dùng để chỉ thời gian
Since dùng để chỉ thời gian

Since sử dụng chỉ nguyên nhân kết quả

Since không chỉ được sử dụng để chỉ mốc thời gian mà còn có thể chỉ nguyên nhân và kết quả. Khi sử dụng since theo nghĩa này, nó tương đương với “because” (vì) và được dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích nguyên nhân của một sự việc trong mệnh đề chính.

Cấu trúc

Since

Hoặc

since

Ví dụ

→ Ở đây, since được dùng để đưa ra lý do “trời mưa” và kết quả là “chúng tôi ở trong nhà.”

→ Nguyên nhân là “cô ấy cảm thấy không khỏe,” dẫn đến kết quả là “cô ấy không đến bữa tiệc.”

→ Nguyên nhân “các vấn đề kỹ thuật” dẫn đến kết quả là “dự án bị trì hoãn.”

Có thể bạn quan tâm:
Since cũng có thể được dùng để chỉ lý do, tương tự như because
Since cũng có thể được dùng để chỉ lý do, tương tự như because

>> Xem thêm: Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Cấu trúc For

For là gì?

For có nghĩa là “khoảng, trong khoảng”, thường được sử dụng với một khoảng thời gian mà một sự việc nào đó diễn ra. Nói một cách đơn giản, khoảng thời gian chính là khoảng cách giữa hai mốc thời gian.

Phiên âm: /fɔːr/

Cấu trúc For

Các dấu hiệu nhận biết khi sử dụng For bao gồm:

Ví dụ:

Cách dùng For

Cấu trúc:

For + Khoảng thời gian

Ví dụ:

Có thể bạn quan tâm:

Phân biệt cấu trúc Since và For

Cấu trúc ngữ pháp for since đều được sử dụng để chỉ thời gian trong tiếng Anh, nhưng chúng có những điểm khác nhau quan trọng. Cụ thể như sau:

Tiêu chíSinceFormốc thời giankhoảng thời gianSince + mốc thời gianFor + khoảng thời gianthì hoàn thành quá khứ đơnthì tiếng Anh

Lưu ý:

>> Tìm hiểu thêm: Bảng phiên âm IPA tiếng Anh quốc tế: cách phát âm chuẩn bản xứ

Một số điểm khác biệt của cấu trúc Since và For
Một số điểm khác biệt của cấu trúc Since và For

>> Xem thêm:

Bài tập vận dụng cấu trúc Since và For

Bài 1: Điền từ “Since” hoặc “For”

  1. She has been studying English ______ two years.
  2. We haven’t visited them ______ last Christmas.
  3. He has lived in London ______ 2015.
  4. They have been friends ______ high school.
  5. I have been learning to play the guitar ______ six months.
  6. Since the new policy was implemented, the company has improved ______ several months.
  7. My brother has been in Japan ______ 2020.
  8. I haven’t eaten sushi ______ a long time.
  9. She has worked at that company ______ three years.
  10. Since I started my new job, I have been swamped ______ the last few weeks.

Đáp án:

Có thể bạn quan tâm:

Bài 2: Viết lại câu với Since hoặc For

Chuyển các câu sau thành câu sử dụng Since hoặc For:

  1. I started studying French in 2016. (Câu sử dụng Since)
  2. He has been a member of the club for three years. (Câu sử dụng Since)
  3. The kids have been playing outside since two hours ago. (Câu sử dụng For)
  4. They have been best friends since high school. (Câu sử dụng For)
  5. She started working at the company last year.(Câu sử dụng Since)
  6. I met her in 2019. (Câu sử dụng Since)
  7. We have lived in this house for five years. (Câu sử dụng Since)
  8. He has been playing the piano for a long time. (Câu sử dụng Since)
  9. They have been working on the project for two weeks. (Câu sử dụng Since)
  10. She has been learning Spanish for three months. (Câu sử dụng Since)

Đáp án:

  1. I have been studying French since 2016.
  2. He has been a member of the club since 2021.
  3. The kids have been playing outside for two hours.
  4. They have been best friends for many years.
  5. She has been working at the company since last year.
  6. I have known her since 2019.
  7. We have lived in this house since 2019.
  8. He has been playing the piano since he was a child.
  9. They have been working on the project since October 9th.
  10. She has been learning Spanish since April.

Bài 3: Viết câu hoàn chỉnh

Sử dụng Since hoặc For để viết các câu hoàn chỉnh dựa trên gợi ý sau:

  1. I (study) English (3 years).→ I have been studying English _______ 3 years.
  2. She (not see) her friends (last month).→ She hasn’t seen her friends _______ last month.
  3. They (live) in this town (2012).→ They have been living in this town _______ 2012.
  4. He (wait) for the bus (20 minutes).→ He has been waiting for the bus _______ 20 minutes.
  5. We (know) each other (2005).→ We have known each other _______ 2005.
  6. I (work) at this company (5 years).

→ I have been working at this company _______ 5 years.

  1. She (not visit) her grandparents (last summer).

→ She hasn’t visited her grandparents _______ last summer.

  1. They (play) soccer (2 hours).

→ They have been playing soccer _______ 2 hours.

  1. He (study) Japanese (2018).

→ He has been studying Japanese _______ 2018.

  1. We (live) here (a long time).

→ We have been living here _______ a long time.

Đáp án:

>> Xem thêm:

Việc hiểu rõ cách dùng và phân biệt các từ loại trong các loại thì tiếng Anh sẽ không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình mà còn tạo ra những câu văn tự nhiên và chính xác hơn. Hy vọng rằng những thông tin cấu trúc ngữ pháp since trong bài viết của ELSA Speak sẽ giúp bạn áp dụng thành thạo since và for trong giao tiếp hàng ngày. Theo dõi ngay các bài viết ở danh mục từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/sau-since-cong-gi-a43380.html