SỐ THỨ TỰ TIẾNG ANH: CÁCH ĐỌC VÀ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHI TIẾT NHẤT

Số thứ tự tiếng Anh là một trong những kiến thức quan trọng trong tiếng Anh. Dù là trong công việc hay cuộc sống hàng ngày, việc hiểu và sử dụng thành thạo số thứ tự sẽ giúp bạn dễ dàng định vị, sắp xếp thông tin và thể hiện sự chuyên nghiệp trong mọi hoàn cảnh. Hãy cùng tìm hiểu tất cả về số thứ tự trong tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn nhé!

I. Số thứ tự (Ordinal Numbers)

1. Bảng số thứ tự tiếng Anh kèm phát âm

Dưới đây là bảng số thứ tự tiếng anh từ 1 đến 50, bao gồm cả cách viết và phát âm nhằm giúp bạn đọc nắm rõ về số thứ tự trong tiếng Anh:

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

2. Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh kèm ví dụ

Khi đọc số thứ tự trong tiếng Anh, có một số quy tắc cơ bản mà bạn cần ghi nhớ:

Ví dụ:

Ảnh minh họa

3. Nguyên tắc cách viết thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100

3.1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc

3.2. Nhóm số thứ tự có quy tắc

Chúng ta chỉ cần thêm “-th” vào sau số đếm. Ví dụ: 4th (Fourth), 6th (Sixth), 7th (Seventh),...

3.3. Các số chẵn tròn chục kết thúc bằng “ty”

Khi chuyển thành số thứ tự sẽ bỏ “y”, thêm “ie” rồi kèm “-th” vào cuối. Ví dụ: 20th (Twentieth), 30th (Thirtieth), 50th (Fiftieth), 80th (Eightieth)

3.4. Số thứ tự có từ hai chữ số trở lên

Các bạn chỉ cần viết toàn bộ số đếm và thêm đuôi “-th” vào cuối. Ví dụ: 34th (Thirty-fourth), 57th (Fifty-seventh), 62nd (Sixty-second)

4. Cách sử dụng số thứ tự tiếng Anh

Dưới đây là tổng hợp các trường hợp thường gặp khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh:

Ngày tháng: Số thứ tự được dùng để viết ngày trong tháng.

Thứ hạng và xếp hạng: Để biểu thị thứ tự trong các cuộc thi hoặc danh sách.

Các tầng nhà: Số thứ tự được dùng khi nói đến các tầng trong một tòa nhà.

Số chương hoặc phần trong sách, tài liệu: Được dùng để chỉ số thứ tự của chương hoặc phần.

Số thứ tự trong dãy số hoặc series: Khi nói về một loạt các phần trong series.

Nêu thời gian hoặc các sự kiện lịch sử: Để biểu thị ngày kỷ niệm hoặc sự kiện lịch sử.

Ngày sinh nhật: Số thứ tự thường được dùng khi nói về ngày sinh nhật của ai đó.

Phân số: Trong tiếng Anh, số thứ tự được sử dụng để biểu thị các phân số, ngoại trừ "half" (1/2).

Những trường hợp này giúp số thứ tự trở thành một phần quan trọng trong giao tiếp, giúp chúng ta truyền tải thông tin một cách chính xác và rõ ràng hơn.

II. Phân biệt số thứ tự và số đếm tiếng Anh

1. Sự khác nhau giữa số thứ tự và số đếmtiếng Anh

Số đếmsố thứ tự trong tiếng Anh đều là các dạng số, nhưng chúng có mục đích sử dụng và cách viết khác nhau:

2. Quy tắc chuyển số đếm tiếng Anh thành số thứ tự

Thêm -th vào sau số đếm để tạo thành số thứ tự tương ứng

Số đếm có tận cùng với -y + -th, cần chuyển -ieth khi viết số thứ tự

Một số các trường hợp ngoại lệ khi chuyển số đếm thành số thứ tự

III. Thành ngữ liên quan đến số thứ tự tiếng Anh

  1. First come, first served - Ai đến trước thì sẽ được phục vụ trước.

Tickets are on a first come, first served basis.(Vé sẽ được phát theo thứ tự đến trước.)

  1. First things first - Ưu tiên những việc quan trọng nhất trước.

First things first, let's check if we have enough time. (Trước tiên, hãy xem chúng ta có đủ thời gian không.)

  1. First and foremost - Trước hết và quan trọng nhất.

First and foremost, I want to thank everyone here. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người ở đây.)

  1. At first glance - Nhìn thoáng qua ban đầu.

At first glance, the book seemed interesting. (Nhìn thoáng qua, cuốn sách có vẻ thú vị.)

  1. Put first things first - Ưu tiên việc quan trọng nhất.

Put first things first if you want to manage your time better. (Hãy ưu tiên việc quan trọng nếu bạn muốn quản lý thời gian tốt hơn.)

  1. Second to none - Không thua kém ai, tốt nhất.

Our team's performance was second to none.(Màn trình diễn của đội chúng tôi là tốt nhất.)

  1. A second chance - Cơ hội thứ hai.

Everyone deserves a second chance. (Ai cũng xứng đáng có cơ hội thứ hai.)

  1. Think twice - Suy nghĩ kỹ.

You should think twice before making a decision. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.)

  1. Take a second look - Xem lại một lần nữa.

You should take a second look at the document. (Bạn nên xem lại tài liệu một lần nữa.)

  1. Third time’s the charm - Quá tam ba bận.

I failed twice, but third time’s the charm! (Tôi thất bại hai lần, nhưng lần thứ ba sẽ thành công!)

  1. Two’s company, three’s a crowd - Khi có thêm người sẽ trở nên đông đúc.

I don’t want to go out with them; two’s company, three’s a crowd. (Tôi không muốn đi cùng họ; có thêm người thì sẽ đông.)

  1. In seventh heaven - Hạnh phúc vô cùng, như ở tầng mây thứ bảy.

She was in seventh heaven when she got the job. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được công việc.)

  1. On cloud nine - Vô cùng vui sướng, phấn khích.

He’s been on cloud nine since his promotion. (Anh ấy đã rất vui mừng từ khi được thăng chức.)

  1. The nth degree - Mức cao nhất hoặc tuyệt đối.

He took the planning to the nth degree. (Anh ấy đã lên kế hoạch đến mức tối đa.)

  1. Sixth sense - Giác quan thứ sáu, linh cảm.

I have a sixth sense that something is wrong.(Tôi có linh cảm rằng có gì đó không ổn.)

IV. Mẫu câu về số thứ tự tiếng Anh

Tổng hợp các mẫu câu phổ biến về số thứ tự trong tiếng Anh mà các bạn có thể tham khảo:

  1. Diễn đạt vị trí:

Ví dụ: "She won first place in the competition." (Cô ấy giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi.)

  1. Ngày tháng:

Ví dụ: "My birthday is on the 12th of October." (Sinh nhật của tôi vào ngày 12 tháng 10.)

  1. Lịch hẹn:

Ví dụ: "Our meeting is scheduled for the 3rd of November." (Cuộc họp của chúng ta được lên lịch vào ngày 3 tháng 11.)

  1. Thứ tự trong danh sách:

Ví dụ: "He is the second person on the list." (Anh ấy là người thứ hai trong danh sách.)

  1. Số thứ tự trong các tòa nhà:

Ví dụ: "Her office is on the fifth floor." (Văn phòng của cô ấy nằm ở tầng năm.)

  1. Số thứ tự trong gia đình:

Ví dụ: "I’m the fourth child in my family." (Tôi là con thứ tư trong gia đình.)

  1. Mô tả thứ hạng trong môn học:

Ví dụ: "He ranked second in his class last semester." (Anh ấy xếp thứ hai trong lớp kỳ trước.)

  1. Sử dụng trong các phần trăm thành công:

Ví dụ: "The third attempt was successful." (Nỗ lực thứ ba đã thành công.)

  1. Thứ tự trong các bước hoặc quy trình:

Ví dụ: "The first step is to gather all materials." (Bước đầu tiên là thu thập tất cả các nguyên liệu.)

  1. Thứ tự trong các thế hệ:

Ví dụ: "He is a second generation immigrant." (Anh ấy là người nhập cư thế hệ thứ hai.)

V. Bài tập về số thứ tự trong tiếng Anh

Bài tập 1: Viết cách đọc đúng của các số sau

Đáp án:

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau

Câu 1: He scored his goal in the last _______ games.

  1. three
  2. third (3rd)

Câu 2: Marilyn has breakfast at __________ o’clock.

  1. six
  2. sixth (6th)

Câu 3: My mom just bought me _________ boxes of gum.

  1. fifth (5th)
  2. five

Câu 4: My brother's position is _________ in his class.

  1. eight
  2. eighth (8th)

Câu 5: Today’s the _________ day of our holiday in Phu Quoc island.

  1. first (1st)
  2. one

Câu 6: Happy is ________ years old.

  1. 11
  2. eleventh (11th)

Câu 7: It will take you _______ hours to get from Hanoi to Australia by plane.

  1. tenth (10th)
  2. 10

Câu 8: Today is ________ of June.

  1. fourteen
  2. fourteen (14th)

Câu 9: Henry won the _______ prize.

  1. second (2nd)
  2. two

Câu 10: The shirt costs _______ pounds.

  1. seven
  2. seventh (7th)

Đáp án

Bài tập 3: Viết cách đọc của các số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh sau

Đáp án

Với kiến thức về số thứ tự tiếng Anh trong bài viết ngày hôm nay, hy vọng có thể giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp! Hãy luyện tập thường xuyên để số thứ tự trở nên quen thuộc và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn. Nếu bạn muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình, đừng quên rằng Langmaster cung cấp bài kiểm tra trình độ tiếng Anh online miễn phí, giúp bạn đánh giá và nâng cao kỹ năng một cách hiệu quả!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/thu-tu-tieng-anh-a41567.html