Keep In Touch | Định Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập

Keep in touch - “Giữ liên lạc” - là một cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, được sử dụng để thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ với ai đó. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Keep in touch là gì?

Keep in touch là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là giữ liên lạc. Nó được sử dụng khi bạn muốn duy trì mối quan hệ với ai đó bằng cách thường xuyên trò chuyện, viết thư, gọi điện thoại, hoặc sử dụng các phương tiện liên lạc khác.

Ví dụ

Xem thêm: By The Way Là Gì? Cách Sử Dụng Và Cách Phân Biệt Với Anyway

Cấu trúc keep in touch with sb

Dưới đây là cấu trúc Keep in touch trong tiếng Anh:

Ví dụ:

Phân biệt stay in touch và keep in touch

Cả hai cụm từ “stay in touch”“keep in touch” đều có nghĩa là duy trì liên lạc, nhưng có những điểm khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh.

Stay in touch

Giải thích: Thường được sử dụng để chỉ việc duy trì liên lạc một cách liên tục hoặc thường xuyên. Nghĩa là bạn muốn đảm bảo rằng mối quan hệ không bị mất đi.

Ví dụ: Even after moving to a new city, I want to stay in touch with my old friends.

→ Người nói muốn tiếp tục liên lạc với bạn bè cũ mặc dù đã chuyển đến thành phố mới.

Xem thêm: Like Father Like Son | Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Keep in touch

Giải thích: Cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh việc duy trì liên lạc thông qua các phương tiện truyền thông (như điện thoại, email, mạng xã hội). Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.

Ví dụ: Let’s keep in touch through social media after graduation.

→ Người nói muốn duy trì liên lạc với bạn bè qua mạng xã hội sau khi tốt nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa vớiKeep in touch

Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với keep in touch mà Edmicro đã tổng hợp được để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:

Từ đồng nghĩa:

stay connectedkeep in communicationcorrespondingDrop me a line reach outtouch basebe in contact

Từ trái nghĩa:

lost touch fell out of touch broke off contactcut off communication became estranged drifted apartwent separate waysdisconnect isolated himself withdrew

Bài tập ứng dụng

Dưới đây là bài tập tương tự như bài bạn đã cung cấp, giúp bạn thực hành cách dùng cấu trúc “Keep in touch”.

Bài tập: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. promise / to / let’s / keep / touch / in / after / graduation.
  2. you / with / don’t / forget / to / keep / your / old / friends / touch / when / move.
  3. while / make sure / we / to / you’re / keep / in / touch / traveling.
  4. hesitate / don’t / touch / keep / if / you / to / with / need / me / anything.
  5. keep / touch / in / we / our / community / local events / with / by / participating.
  6. regularly / she / to / keep / her / in / touch / with / relatives / by / calling / them.
  7. they / promised / stay / in / touch / after / graduation.
  8. feel / free / to / reach / out / if / any / questions / you / have / to / me.
  9. we / a / messaging app / to / use / stay / in / touch / with / friends / who / live / abroad.
  10. was / to / family / his / forced / ties / sever / due / to / differences / irreconcilable.

Đáp án:

Tóm lại, Keep in touch - “Giữ liên lạc” - là một cụm từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ và kết nối với người khác. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cách sử dụng và những cụm từ đồng nghĩa với “Keep in touch”.

Xem thêm:

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/giu-lien-lac-tieng-anh-la-gi-a40037.html