Tân ngữ trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu, bên cạnh chủ ngữ và động từ. Nắm vững cách sử dụng tân ngữ không chỉ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác mà còn thể hiện được ý nghĩa đầy đủ của hành động.
Trong tiếng Anh, tân ngữ (object) là một phần của câu, thường là một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, nhận tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành động của động từ. Vị trí phổ biến nhất của tân ngữ là sau động từ và sau giới từ.
Tân ngữ được chia thành hai loại chính: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
Định nghĩa: Tân ngữ trực tiếp là tân ngữ nhận tác động trực tiếp của động từ. Nó trả lời cho câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?” (what/who) mà động từ tác động lên.
Cấu trúc: S + V + DO
Ví dụ:
She bought a new car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.)
“a new car” là tân ngữ trực tiếp, trả lời cho câu hỏi “cô ấy đã mua cái gì?”.
I saw him at the park. (Tôi đã thấy anh ấy ở công viên.)
“him” là tân ngữ trực tiếp, trả lời cho câu hỏi “tôi đã thấy ai?”.
Định nghĩa: Tân ngữ gián tiếp là tân ngữ chỉ người hoặc vật nhận lợi ích hoặc chịu thiệt hại từ hành động của động từ. Nó trả lời cho câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?” (for whom/for what).
Cấu trúc:
S + V + IO + DO (Đây là cấu trúc phổ biến nhất)
S + V + DO + preposition + IO (Khi đổi vị trí, cần thêm giới từ như to hoặc for)
Ví dụ:
He gave me a present. (Anh ấy đã tặng cho tôi một món quà.)
“me” là tân ngữ gián tiếp (tặng cho ai?), “a present” là tân ngữ trực tiếp (tặng cái gì?).
He gave a present to me. (Anh ấy đã tặng một món quà cho tôi.)
Trong cấu trúc này, “a present” vẫn là tân ngữ trực tiếp, còn “me” đứng sau giới từ to.
Tân ngữ của động từ: Đây là chức năng phổ biến nhất, như đã thấy ở các ví dụ trên. Các tân ngữ theo sau các ngoại động từ (transitive verbs) để hoàn thiện ý nghĩa của câu.
Tân ngữ của giới từ: Tân ngữ cũng có thể đứng sau một giới từ để hoàn thiện ý nghĩa của cụm giới từ đó.
Ví dụ:
She is waiting for a taxi. (Cô ấy đang chờ một chiếc taxi.)
“a taxi” là tân ngữ của giới từ “for”.
I’m talking about my trip. (Tôi đang nói về chuyến đi của tôi.)
“my trip” là tân ngữ của giới từ “about”.
Để xác định tân ngữ trong câu, hãy tìm động từ và đặt câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?” liên quan đến hành động đó. Nếu có tân ngữ gián tiếp, hãy đặt thêm câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?”.
Xem thêm:
Những lưu ý đặc biệt khi sử dụng tân ngữ trong tiếng Anh:
Tân ngữ thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ. Khi có cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp, cấu trúc phổ biến là:
Động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp. (Ví dụ: She gave me a book.)
Động từ + tân ngữ trực tiếp + giới từ + tân ngữ gián tiếp. (Ví dụ: She gave a book to me.)
Ngoại động từ (transitive verbs) luôn cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa (Ví dụ: He kicked the ball.).
Nội động từ (intransitive verbs) không bao giờ đi kèm với tân ngữ (Ví dụ: He arrived. - không nói He arrived the station.).
Khi tân ngữ là một đại từ, bạn phải dùng đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them, it, you, they), không dùng đại từ chủ ngữ. (Ví dụ: She called me. - không nói She called I.).
Đọc mỗi câu sau và gạch chân tân ngữ trực tiếp, khoanh tròn tân ngữ gián tiếp (nếu có).
She bought a new dress.
I sent my parents a postcard.
The teacher gave the students some homework.
He told a funny story.
Could you show me the photo?
The dog is chasing the cat.
He explained the difficult question to the class.
My mom cooked us dinner.
Viết lại các câu sau bằng cách đổi vị trí của tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
He gave the key to her. → He gave her the key.
I bought a present for my friend. → I bought my friend a present.
She showed the photo album to me. → She showed me the photo album.
The doctor explained the treatment to the patient. → The doctor explained the patient the treatment.
He sent a letter to his girlfriend. → He sent his girlfriend a letter.
Chọn tân ngữ đúng (đại từ tân ngữ) để điền vào chỗ trống.
He is waiting for (I / me). → He is waiting for me.
She gave the book to (he / him). → She gave the book to him.
We saw (they / them) at the party last night. → We saw them at the party last night.
The teacher called (we / us) to the front. → The teacher called us to the front.
I bought a gift for (she / her). → I bought a gift for her.
Dạng 1:
a new dress (Tân ngữ trực tiếp)
my parents (Tân ngữ gián tiếp) | a postcard (Tân ngữ trực tiếp)
the students (Tân ngữ gián tiếp) | some homework (Tân ngữ trực tiếp)
a funny story (Tân ngữ trực tiếp)
me (Tân ngữ gián tiếp) | the photo (Tân ngữ trực tiếp)
the cat (Tân ngữ trực tiếp)
the difficult question (Tân ngữ trực tiếp) | the class (Tân ngữ của giới từ)
us (Tân ngữ gián tiếp) | dinner (Tân ngữ trực tiếp)
Dạng 2:
He gave her the key.
I bought my friend a present.
She showed me the photo album.
The doctor explained the treatment to the patient. (Lưu ý: Động từ “explain” thường không dùng cấu trúc S + V + IO + DO.)
He sent his girlfriend a letter.
Dạng 3:
me
him
them
us
her
Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/tan-hoc-tieng-anh-la-gi-a38623.html