Tân ngữ trong tiếng Anh là gì?

Tân ngữ trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu, bên cạnh chủ ngữ và động từ. Nắm vững cách sử dụng tân ngữ không chỉ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác mà còn thể hiện được ý nghĩa đầy đủ của hành động.

Tân ngữ trong tiếng Anh là gì?

Khái niệm và vị trí của tân ngữ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tân ngữ (object) là một phần của câu, thường là một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, nhận tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành động của động từ. Vị trí phổ biến nhất của tân ngữ là sau động từsau giới từ.

Phân loại và cấu trúc tân ngữ trong tiếng Anh

Tân ngữ được chia thành hai loại chính: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object - DO)

2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object - IO)

Phân biệt tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp

Chức năng và cách dùng tân ngữ trong tiếng Anh

Để xác định tân ngữ trong câu, hãy tìm động từ và đặt câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?” liên quan đến hành động đó. Nếu có tân ngữ gián tiếp, hãy đặt thêm câu hỏi “cho ai?” hoặc “cho cái gì?”.

Xem thêm:

Lưu ý khi sử dụng tân ngữ trong tiếng Anh

Những lưu ý đặc biệt khi sử dụng tân ngữ trong tiếng Anh:

1. Vị trí tân ngữ trong tiếng Anh

Tân ngữ thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ. Khi có cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp, cấu trúc phổ biến là:

2. Ngoại động từ và Nội động từ

3. Đại từ tân ngữ trong tiếng Anh

Khi tân ngữ là một đại từ, bạn phải dùng đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them, it, you, they), không dùng đại từ chủ ngữ. (Ví dụ: She called me. - không nói She called I.).

Bài tập về tân ngữ trong tiếng Anh

Dạng 1: Xác định tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

Đọc mỗi câu sau và gạch chân tân ngữ trực tiếp, khoanh tròn tân ngữ gián tiếp (nếu có).

  1. She bought a new dress.

  2. I sent my parents a postcard.

  3. The teacher gave the students some homework.

  4. He told a funny story.

  5. Could you show me the photo?

  6. The dog is chasing the cat.

  7. He explained the difficult question to the class.

  8. My mom cooked us dinner.

Dạng 2: Viết lại câu với hai tân ngữ

Viết lại các câu sau bằng cách đổi vị trí của tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

  1. He gave the key to her. → He gave her the key.

  2. I bought a present for my friend. → I bought my friend a present.

  3. She showed the photo album to me. → She showed me the photo album.

  4. The doctor explained the treatment to the patient. → The doctor explained the patient the treatment.

  5. He sent a letter to his girlfriend. → He sent his girlfriend a letter.

Dạng 3: Điền tân ngữ đúng

Chọn tân ngữ đúng (đại từ tân ngữ) để điền vào chỗ trống.

  1. He is waiting for (I / me). → He is waiting for me.

  2. She gave the book to (he / him). → She gave the book to him.

  3. We saw (they / them) at the party last night. → We saw them at the party last night.

  4. The teacher called (we / us) to the front. → The teacher called us to the front.

  5. I bought a gift for (she / her). → I bought a gift for her.

Đáp án

Dạng 1:

  1. a new dress (Tân ngữ trực tiếp)

  2. my parents (Tân ngữ gián tiếp) | a postcard (Tân ngữ trực tiếp)

  3. the students (Tân ngữ gián tiếp) | some homework (Tân ngữ trực tiếp)

  4. a funny story (Tân ngữ trực tiếp)

  5. me (Tân ngữ gián tiếp) | the photo (Tân ngữ trực tiếp)

  6. the cat (Tân ngữ trực tiếp)

  7. the difficult question (Tân ngữ trực tiếp) | the class (Tân ngữ của giới từ)

  8. us (Tân ngữ gián tiếp) | dinner (Tân ngữ trực tiếp)

Dạng 2:

  1. He gave her the key.

  2. I bought my friend a present.

  3. She showed me the photo album.

  4. The doctor explained the treatment to the patient. (Lưu ý: Động từ “explain” thường không dùng cấu trúc S + V + IO + DO.)

  5. He sent his girlfriend a letter.

Dạng 3:

  1. me

  2. him

  3. them

  4. us

  5. her

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/tan-hoc-tieng-anh-la-gi-a38623.html