Encourage to V hay Ving? Cấu trúc Encourage và cách dùng

Cấu trúc câu với động từ Encourage xuất hiện nhiều trong các bài tập tiếng Anh. Nhưng cách sử dụng cấu trúc encourage như thế nào, encourage to V hay Ving có lẽ khiến nhiều bạn thắc mắc. Trong bài viết dưới đây, The IELTS Workshop sẽ giải đáp kiến thức cho bạn đọc về động từ Encourage!

1. Encourage nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, Encourage /ɪnˈkɜrɪdʒ/ có nghĩa là khuyến khích, động viên, khích lệ một ai đó. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường nhật và trong học tập.

Word Family của Encourage:

Từ loạiNghĩaVí dụencouraged are encouragingencourages

2. Encourage to V hay Ving?

Thông thường, cấu trúc encourage + to V được sử dụng để khuyến khích ai đó làm điều gì. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ta cũng có thể dùng encourage + V-ing để khuyến khích một hành động, việc làm nói chung - không nhấn mạnh đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

2. Các cấu trúc Encourage phổ biến

2.1 Cấu trúc Encourage với câu chủ động

S + encourage + O + to + V

Ý nghĩa: khuyến khích hay động viên ai đó làm một việc hay vấn đề gì.

Ví dụ:

2.2 Cấu trúc Encourage với câu bị động

S + to be + encouraged/a lot of encouragement + to + V

Ý nghĩa: Ai được động viên hay khuyến khích từ người nào đó để làm điều gì.

Ví dụ:

2.3 Các cấu trúc Encourage khác

Cấu trúc Ý nghĩaVí dụ

Một số chú ý về cấu trúc Encourage:

Ví dụ: Sales progressed very well. It’s very encouraging. (Doanh số bán hàng tiến triển rất tốt. Điều đó rất đáng để hy vọng.)

Ví dụ: My friends give me a lot of encouragement. (Bạn bè dành cho tôi rất nhiều lời động viên.)

Ví dụ: School needs to encourage learning’s student. (Nhà trường cần khuyến khích việc học tập của học sinh.)

3. Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate

Có rất nhiều cụm từ khác được sử dụng thay thế cho Encourage. Tuy nhiên, hai từ đồng nghĩa của Encourage là Motivate/Stimulate sẽ khiến bạn dễ nhầm lẫn khi sử dụng.

Tuy chúng đều có nghĩa là khuyến khích động viên ai đó làm gì nhưng chúng sẽ có những ý nghĩa khác nhau trong các trường hợp nhất định:

EncourageMotivateStimulateĐịnh nghĩaVí dụencourages have motivated will stimulate

4. Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cấu trúc Encourage

4.1 Những cụm từ đồng nghĩa với Encourage

Nếu như bạn muốn thay đổi từ Encourage mà không muốn thay đổi nghĩa của câu, hãy kham khảo một số từ đồng nghĩa có thể thay thế trong danh sách dưới đây:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụmotivateinspiredsupportpromotefosterboostedurgeadvocatestimulateheartenedbolsterreassured

4.2 Những cụm từ trái nghĩa với Encourage

Bên cạnh đó, The IELTS Workshop sẽ tổng hợp những từ trái nghĩa với encourage để bạn đọc có đa dạng kiến thức về từ vựng khi học tiếng anh.

Từ trái nghĩaÝ nghĩa Ví dụdiscouragedissuadedeterdisheartenedhinderedimpededopposerepressstifledampen

Bài tập về cấu trúc Encourage

Bài 1: Tìm và sửa lỗi sai cho những câu dưới đây:

  1. My team was encouraged to make that project.
  2. My father encourages me to learn English.
  3. I’d been encouraged to buy a new car.
  4. Susan encourages me to try to call him.
  5. My boss encourages me to sign that contract.
  6. My parents encouraged me to finish college.
  7. Maybe she could encourage him to go to the doctor.
  8. Their performance on Saturday was very encouraging.
  9. Phuong was encouraged to continue her business.
  10. Children need lots of encouragement from their parents.

Bài 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. Thank you. You always __ a lot.

2. The new regulations will encourage people __.

3. We want to encourage students __ more.

4. I __ to accept the job by my father. I have worked there for 3 months.

5. It’s __ that Minh is in favor of the project.

6. He always __ a lot. Thanks for that.

7. My family encourages me __

8. They want to encourage students __ more.

9. I __ to join her team. I’m so happy about that.

10. It’s __ that Adam is in favour of the project.

Đáp án bài tập về cấu trúc Encourage

Bài 1:

  1. My team was encouraged to make that project.
  2. My father encourages me to learn English.
  3. I’m encouraged to buy a new car.
  4. Susan encouraged me to try to call him.
  5. My boss encourages me to sign that contract.
  6. My parents encouraged me to finish college.
  7. Maybe she could encourage him to go to the doctor.
  8. Their performance on Saturday was very encouraging.
  9. Phuong was encouraged to continue her business.
  10. Children need lots of encouragement from their parents.

Bài 2:

Xem thêm:

Tạm kết

Trên đây The IELTS Workshop đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc Encourage, encourage to V hay Ving trong tiếng Anh. Cấu trúc này tuy có phần phức tạp nhưng rất cần thiết để sử dụng và ứng dụng vào giao tiếp.

Ngoài ra, nếu bạn đang cần một lộ trình hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cần thiết cho bản thân, hãy đến ngay với khóa học Freshman để được trải nghiệm các buổi học kết hợp vận dụng thực tế bổ ích của The IELTS Workshop nhé.

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/encourage-danh-tu-a34831.html