Combine đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Combine đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh khi muốn diễn đạt ý tưởng kết hợp sự vật, sự việc. Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn của bạn tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết này nhé!

(Nguồn: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/combine)

Combine là gì?

Combine /kəmˈbaɪn/ là một động từ trong tiếng Anh (verb) rất hữu ích. Nghĩa phổ biến nhất của combine là kết hợp, phối hợp hay tổ hợp, tức là làm cho các sự vật, sự việc tồn tại cùng nhau hoặc liên kết lại để tạo thành một thể thống nhất (to (cause to) exist together, or join together to make a single thing or group - theo từ điển Cambridge).

Để sử dụng chính xác, hãy cùng xem qua các nét nghĩa chi tiết của combine theo từ điển Cambridge:

Combine là động từ mang nghĩa kết hợp, hợp nhất lại
Combine là động từ mang nghĩa kết hợp, hợp nhất lại

Combine đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, combine thường đi với các giới từ phổ biến là with, against to. Mỗi giới từ sẽ mang một nét nghĩa và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau, hãy cùng phân tích cụ thể ngay sau đây.

Combine + with

Đây là giới từ thông dụng nhất đi kèm với combine, thể hiện sự kết hợp, hòa trộn giữa các yếu tố.

Cấu trúc 1:

Cấu trúc này nhấn mạnh hành động chủ động của chủ ngữ khi kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc đặc tính lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất hoặc bổ sung cho nhau.

combine something with something

Ví dụ: The band combines musical talent with brilliant showmanship. (Ban nhạc kết hợp tài năng âm nhạc với khả năng trình diễn xuất sắc.)

Cấu trúc 2:

Cấu trúc này thường được dùng ở dạng bị động hoặc mang ý nghĩa liệt kê, nhấn mạnh sự tồn tại đồng thời của hai yếu tố và tác động chung của chúng.

be combined with

Ví dụ: Sickness, combined with terrible weather, ruined our holiday. (Bệnh tật, cùng với thời tiết tồi tệ, đã phá hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)

Combine + against

Khi combine kết hợp với giới từ against, cấu trúc này mang ý nghĩa liên minh để chống lại một đối tượng chung. Combine against diễn tả hành động hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức cùng nhau hợp tác, đoàn kết để đối đầu với một kẻ thù, một mối đe dọa hoặc một thế lực chung.

S + combine + against + somebody/something

Ví dụ: The two countries combined against their common enemy. (Hai quốc gia đã liên minh để chống lại kẻ thù chung.)

Combine + to

Khác với các giới từ trên, combine to thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích hoặc kết quả của sự kết hợp. Cấu trúc này dùng để mô tả quá trình các thành phần, yếu tố riêng lẻ gộp lại và dẫn đến một kết quả hoặc hành động cụ thể.

S + combine + to + V

Ví dụ: These normally harmless substances combine to form a highly poisonous gas. (Những chất vốn vô hại này kết hợp với nhau tạo thành một loại khí có độc tính cao.)

Cấu trúc combine đi với giới từ with, against, to
Cấu trúc combine đi với giới từ with, against, to

>> Để biến kiến thức này thành phản xạ tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và phát âm tiếng Anh chuẩn xác, hãy để Trợ lý A.I. đồng hành cùng bạn. Học ngay cùng ELSA Speak!

Các cấu trúc khác với combine

Ngoài những giới từ phổ biến đã đề cập, combine còn xuất hiện trong một số cấu trúc khác để diễn đạt sự kết hợp một cách linh hoạt.

Cấu trúcCách dùngVí dụcombine something and somethingcombined wit and passioncombine something into somethingcombined all the fresh ingredients into a delicious salad
Bảng tổng hợp một số cấu trúc thông dụng với combine khác
Các cấu trúc khác đi với combine
Các cấu trúc khác đi với combine

Word form của combine

Để sử dụng combine một cách chính xác trong mọi tình huống, việc nắm vững các dạng từ (word form) của combine là vô cùng cần thiết.

Từ loạiTừ /phiên âm/ Dịch nghĩaVí dụcombinecombinecombinescombinescombinedcombinedcombiningCombining
Bảng tổng hợp các word form của combine
Word form của combine
Word form của combine

Word family của combine

Mở rộng vốn từ vựng của bạn bằng cách tìm hiểu các từ trong cùng họ từ với combine (word family) sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phong phú hơn.

TừDịch nghĩaVí dụcombinecombinecombinationcombinationcombinablecombinablecombinedcombined
Bảng tổng hợp các word family của combine
Word family của combine
Word family của combine

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với combine

Để tránh lặp từ và làm cho bài viết, bài nói của bạn trở nên đa dạng, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với combine dưới đây.

Từ đồng nghĩa

Dưới đây là một số từ có nghĩa tương tự như combine mà bạn có thể sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

Từ /Phiên âm/Dịch nghĩaVí dụunitejoinmergeblendintegrateincorporatelinkmixamalgamatefuse
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa của combine phổ biến
Các từ đồng nghĩa với combine
Các từ đồng nghĩa với combine

Từ trái nghĩa

Ngược lại, khi muốn diễn tả sự chia rẽ, tách biệt, bạn có thể dùng các từ trái nghĩa sau.

Từ /Phiên âm/Dịch nghĩaVí dụseparatedividesplitdisconnectdetachpartseverdisuniteisolatedsegregate
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa của combine phổ biến
Các từ trái nghĩa với combine
Các từ trái nghĩa với combine

Các cụm từ với combine

Combine còn xuất hiện trong một số cụm từ cố định mang ý nghĩa đặc biệt, giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên như người bản xứ.

Cụm từ/Phiên âm/Dịch nghĩaVí dụcombine forcescombine forcescombine business with pleasurecombine business with pleasurea winning combinationa winning combinationcombine harvestercombine harvester
Bảng tổng hợp một số cụm từ cố định thường gặp đi với combine
Các cụm từ đi với combine
Các cụm từ đi với combine

>> Chinh phục phát âm chuẩn và làm chủ kho từ vựng tiếng Anh đa dạng mọi chủ đề. Bắt đầu ngay chỉ với 5.000đ/ngày. Học phát âm cùng ELSA Speak!

Bài tập combine + gì, có đáp án

Để củng cố kiến thức vừa học, hãy cùng ELSA Speak thực hành ngay bài tập nhỏ dưới đây. Bạn hãy điền giới từ phù hợp (with, to, against, into) vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

  1. This course combines theoretical knowledge ______ practical application.
  2. The two rival companies surprisingly combined ______ the new competitor.
  3. All the ingredients are combined ______ a large bowl.
  4. She skillfully combines different colors ______ create a stunning painting.
  5. His latest novel combines elements of fantasy ______ historical fiction.
  6. The rain, combined ______ the cold, made for a miserable day.
  7. The smaller streams combine ______ form a major river.
  8. The community must combine ______ the plan to build a factory in their area.
  9. This exercise combines stretching ______ deep breathing for maximum relaxation.
  10. The chemist combined several elements ______ a new compound.
  11. These two chemicals combine ______ produce a bright blue flame.
  12. All employees should combine their efforts ______ achieve the company’s annual target.
  13. The musician combines a powerful voice ______ a charismatic stage presence.
  14. They decided to combine their resources ______ a single investment fund.
  15. Several opposition groups combined ______ the ruling government.
  16. You can combine these modular units ______ various configurations.
  17. Her leadership style combines firmness ______ a deep sense of empathy.
  18. The director combined live-action footage ______ computer-generated imagery.
  19. We combined all our savings ______ buy our first house.
  20. The rebels combined ______ the government forces.

Đáp án bài tập vận dụng

CâuĐáp ánGiải thích
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập vận dụng với combine

Câu hỏi thường gặp

Combine là loại từ gì?

Combine có thể là động từ (verb) hoặc danh từ (noun).

Tính từ của combine?

Khi muốn sử dụng dạng tính từ trong tiếng Anh của combine, bạn có thể dùng hai tính từ chính.

Combine to V hay Ving?

Cấu trúc theo sau combine là một điểm ngữ pháp tiếng Anh bạn cần ghi nhớ chính xác. Combine đi với to V (động từ nguyên mẫu) để diễn tả mục đích hoặc kết quả của hành động kết hợp. Cấu trúc chuẩn là combine to do something.

Combine into là gì?

Cấu trúc combine something into something có nghĩa là kết hợp hoặc gộp nhiều thành phần riêng lẻ lại để tạo thành một thể thống nhất, một tổng thể lớn hơn.

Combine to or with?

Việc lựa chọn giữa hai giới từ này hoàn toàn phụ thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của câu.

Combine sth with sth là gì?

Cấu trúc combine something with something có nghĩa là kết hợp cái gì đó với một cái gì đó khác, nhấn mạnh sự hòa quyện hoặc tồn tại song song giữa hai đối tượng.

Combining là gì?

Dạng -ing của combine có thể đảm nhận một vài chức năng trong câu. Combining có thể là động từ ở dạng V-ing trong các thì tiếp diễn, hoặc là một danh động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ, mang nghĩa là việc kết hợp.

>> Xem thêm:

Hy vọng bài viết trên đã giải đáp toàn diện thắc mắc combine đi với giới từ gì, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng động từ này trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên tiếp tục theo dõi ELSA Speak trong danh mục từ vựng thông dụng để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác nhé!

Link nội dung: https://ohanapreschool.edu.vn/combine-di-voi-gioi-tu-gi-a30495.html